Robert Brady rời sân và được thay thế bởi Gregory Cunningham.
Trực tiếp kết quả Plymouth Argyle vs Preston North End hôm nay 16-03-2024
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 16/3
Kết thúc



![]() Liam Millar (Thay: Milutin Osmajic) 7 | |
![]() Will Keane 17 | |
![]() Layton Stewart (Thay: Brad Potts) 19 | |
![]() Mickel Miller 41 | |
![]() Liam Millar (Kiến tạo: Will Keane) 43 | |
![]() Lino Sousa 53 | |
![]() Lino Sousa (Thay: Mickel Miller) 53 | |
![]() Alfie Devine (Thay: Julio Pleguezuelo) 61 | |
![]() Lino Sousa 63 | |
![]() Alistair McCann 75 | |
![]() Ben Waine 81 | |
![]() Ben Waine (Thay: Adam Randell) 81 | |
![]() Gregory Cunningham (Thay: Robert Brady) 89 |
Robert Brady rời sân và được thay thế bởi Gregory Cunningham.
Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.
Thẻ vàng dành cho Alistair McCann.
Thẻ vàng cho [player1].
Lino Sousa nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho [player1].
Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Alfie Devine.
Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi [player2].
Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Will Keane đã kiến tạo nên bàn thắng.
G O O O A A L - Liam Millar đã trúng mục tiêu!
G O O O O A A A L Điểm Preston.
Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.
Thẻ vàng cho [player1].
Brad Potts rời sân và được thay thế bởi Layton Stewart.
Thẻ vàng dành cho Will Keane.
Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi Liam Millar.
Plymouth Argyle (3-4-2-1): Michael Cooper (1), Julio Pleguezuelo (5), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Joe Edwards (8), Adam Randell (20), Jordan Houghton (4), Mikel Miller (14), Morgan Whittaker (10), Mustapha Bundu (15), Ryan Hardie (9)
Preston North End (3-4-1-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Ryan Ledson (18), Ali McCann (13), Robbie Brady (11), Mads Frøkjær-Jensen (10), Milutin Osmajic (28), Will Keane (7)
Thay người | |||
53’ | Mickel Miller Lino Sousa | 7’ | Milutin Osmajic Liam Millar |
61’ | Julio Pleguezuelo Alfie Devine | 19’ | Brad Potts Layton Stewart |
81’ | Adam Randell Ben Waine | 89’ | Robert Brady Greg Cunningham |
Cầu thủ dự bị | |||
Dan Scarr | Liam Millar | ||
Brendan Galloway | David Cornell | ||
Callum Wright | Greg Cunningham | ||
Alfie Devine | Jack Whatmough | ||
Caleb Roberts | Josh Seary | ||
Ben Waine | Ben Woodburn | ||
Frederick Issaka | Duane Holmes | ||
Lino Sousa | Noah Mawene | ||
Conor Hazard | Layton Stewart |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |