Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Plymouth Argyle vs Bristol City hôm nay 01-04-2024
Giải Hạng nhất Anh - Th 2, 01/4
Kết thúc



![]() Scott Twine 28 | |
![]() Joe Williams (Thay: Matty James) 46 | |
![]() Mark Sykes (Thay: Haydon Roberts) 46 | |
![]() Nahki Wells 46 | |
![]() Joe Williams 46 | |
![]() Nahki Wells (Thay: Tommy Conway) 46 | |
![]() Joe Williams (Thay: Matthew James) 46 | |
![]() Alfie Devine 54 | |
![]() Nahki Wells 57 | |
![]() Mickel Miller (Thay: Lino Sousa) 60 | |
![]() Adam Randell (Thay: Adam Forshaw) 60 | |
![]() Lewis Gibson 62 | |
![]() Mustapha Bundu (Thay: Bali Mumba) 67 | |
![]() Harry Cornick (Thay: Anis Mehmeti) 71 | |
![]() Alfie Devine 78 | |
![]() Joe Edwards 81 | |
![]() Joe Edwards (Thay: Matthew Sorinola) 81 | |
![]() Andy King (Thay: Scott Twine) 82 | |
![]() Cameron Pring 88 | |
![]() Jordan Houghton 90 | |
![]() Nahki Wells 90+6' |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng dành cho Nahki Wells.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng dành cho Cameron Pring.
Scott Twine sắp rời sân và được thay thế bởi Andy King.
Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.
Matthew Sorinola sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
THẺ ĐỎ! - Alfie Devine nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho [player1].
Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Harry Cornick.
Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.
Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.
Adam Forshaw rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.
Lino Sousa rời sân và được thay thế bởi Mickel Miller.
G O O O A A A L - Nahki Wells đã trúng mục tiêu!
Điểm G O O O O A A A L Bristol City.
Thẻ vàng dành cho Alfie Devine.
Matthew James sẽ rời sân và được thay thế bởi Joe Williams.
Matthew James sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Plymouth Argyle (3-4-2-1): Michael Cooper (1), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Bali Mumba (2), Matthew Sorinola (29), Adam Forshaw (27), Jordan Houghton (4), Lino Sousa (3), Morgan Whittaker (10), Alfie Devine (16), Ryan Hardie (9)
Bristol City (3-4-2-1): Max O'Leary (1), Zak Vyner (26), Rob Dickie (16), Haydon Roberts (24), George Tanner (19), Jason Knight (12), Matty James (6), Cameron Pring (3), Anis Mehmeti (11), Scott Twine (7), Tommy Conway (15)
Thay người | |||
60’ | Adam Forshaw Adam Randell | 46’ | Matthew James Joe Williams |
60’ | Lino Sousa Mikel Miller | 46’ | Haydon Roberts Mark Sykes |
67’ | Bali Mumba Mustapha Bundu | 46’ | Tommy Conway Nahki Wells |
81’ | Matthew Sorinola Joe Edwards | 71’ | Anis Mehmeti Harry Cornick |
82’ | Scott Twine Andy King |
Cầu thủ dự bị | |||
Julio Pleguezuelo | Stefan Bajic | ||
Brendan Galloway | Ross McCrorie | ||
Adam Randell | Jamie Knight-Lebel | ||
Conor Hazard | Andy King | ||
Joe Edwards | Harry Cornick | ||
Callum Wright | Adedire Mebude | ||
Mikel Miller | Joe Williams | ||
Mustapha Bundu | Mark Sykes | ||
Ben Waine | Nahki Wells |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |