![]() Edward Kizza (Kiến tạo: Michael DeShields) 8 | |
![]() Kenardo Forbes 37 | |
![]() Arturo Ordonez 47 | |
![]() Burke Fahling 51 | |
![]() Robbie Mertz (Thay: Trevor Zwetsloot) 62 | |
![]() Marc Ybarra (Thay: Edward Kizza) 62 | |
![]() Rhys Williams (Thay: Brett Levis) 63 | |
![]() Patrick Hogan (Thay: Joseph Farrell) 72 | |
![]() Ben Morris (Thay: Dominic Gasso) 75 | |
![]() Skage Simonsen Lehland (Thay: Dario Suarez) 75 | |
![]() Skage Simonsen Lehland (Thay: Dominic Gasso) 75 | |
![]() Ben Morris (Thay: Dario Suarez) 75 | |
![]() Adrian Billhardt (Thay: Yazeed Matthews) 82 | |
![]() Juan Obregon (Thay: Kenardo Forbes) 83 | |
![]() Tola Showunmi (Thay: Albert Dikwa) 83 |
Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Detroit City FC
số liệu thống kê

Pittsburgh Riverhounds

Detroit City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Detroit City FC
Pittsburgh Riverhounds (5-4-1): Jahmali Waite (26), Burke Fahling (16), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Michael DeShields (12), Dani Rovira (4), Kenardo Forbes (11), Trevor Zwetsloot (20), Daniel Griffin (2), Albert Dikwa (9), Edward Kizza (19)
Detroit City FC (3-1-4-2): Nate Steinwascher (1), Michael Bryant (12), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Dominic Gasso (24), Richard Ballard (26), Maxi Rodriguez (21), Connor Rutz (11), Brett Levis (17), Yazeed Matthews (27), Dario Suarez (92)

Pittsburgh Riverhounds
5-4-1
26
Jahmali Waite
16
Burke Fahling
5
Arturo Ordonez
15
Joseph Farrell
12
Michael DeShields
4
Dani Rovira
11
Kenardo Forbes
20
Trevor Zwetsloot
2
Daniel Griffin
9
Albert Dikwa
19
Edward Kizza
92
Dario Suarez
27
Yazeed Matthews
17
Brett Levis
11
Connor Rutz
21
Maxi Rodriguez
26
Richard Ballard
24
Dominic Gasso
30
Devon Amoo-Mensah
5
Stephen Carroll
12
Michael Bryant
1
Nate Steinwascher

Detroit City FC
3-1-4-2
Thay người | |||
62’ | Edward Kizza Marc Ybarra | 63’ | Brett Levis Rhys Williams |
62’ | Trevor Zwetsloot Robbie Mertz | 75’ | Dario Suarez Ben Morris |
72’ | Joseph Farrell Patrick Hogan | 75’ | Dominic Gasso Skage Simonsen Lehland |
83’ | Albert Dikwa Tola Showunmi | 82’ | Yazeed Matthews Adrian Billhardt |
83’ | Kenardo Forbes Juan Obregon |
Cầu thủ dự bị | |||
Tola Showunmi | Ben Morris | ||
Marc Ybarra | Adrian Billhardt | ||
Robbie Mertz | Vincenzo Candela | ||
Dionysius Harmon | Skage Simonsen Lehland | ||
Patrick Hogan | Jalen Robinson | ||
Christian Garner | Rhys Williams | ||
Juan Obregon | Ryan Shellow |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Detroit City FC
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T B |
18 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại