Thẻ vàng cho Michele Collocolo.
![]() Federico Dionisi 21 | |
![]() Samuele Birindelli 23 | |
![]() Gaetano Masucci (Kiến tạo: Lorenzo Lucca) 24 | |
![]() Marcel Buechel 32 | |
![]() Maxime Leverbe 39 | |
![]() (Pen) Federico Dionisi 40 | |
![]() Pietro Beruatto 42 | |
![]() Atanas Iliev 61 | |
![]() Michele Collocolo 90 |
Thống kê trận đấu Pisa vs Ascoli


Diễn biến Pisa vs Ascoli

![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Pietro Beruatto ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hjoertur Hermannsson.
Pietro Beruatto ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Fabio Maistro ra sân và anh ấy được thay thế bởi Diego Fabbrini.
Atanas Iliev ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andrea De Paoli.
Giuseppe Mastinu sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Assan Seck.
Giuseppe Mastinu sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Federico Dionisi ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michele Collocolo.
Mirko Eramo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Soufiane Bidaoui.
Mirko Eramo sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Gaetano Masucci ra sân và anh ấy được thay thế bởi Giuseppe Sibilli.
Robert Gucher ra sân và anh ấy được thay thế bởi Yonatan Cohen.
Robert Gucher sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Abdelhamid Sabiri ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dario Saric.

Thẻ vàng cho Atanas Iliev.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Pietro Beruatto.

G O O O A A A L - Federico Dionisi của Ascoli Calcio 1898 FC thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Pisa vs Ascoli
Pisa (4-2-3-1): Nicolas (1), Samuele Birindelli (19), Maxime Leverbe (3), Antonio Caracciolo (4), Pietro Beruatto (20), Idrissa Toure (15), Adam Nagy (16), Giuseppe Mastinu (18), Robert Gucher (27), Gaetano Masucci (26), Lorenzo Lucca (9)
Ascoli (4-3-1-2): Nicola Leali (1), Alessandro Salvi (2), Eric Botteghin (33), Anastasios Avlonitis (24), Tommaso D'Orazio (3), Mirko Eramo (27), Marcel Buechel (77), Fabio Maistro (37), Abdelhamid Sabiri (10), Federico Dionisi (9), Atanas Iliev (11)


Thay người | |||
64’ | Gaetano Masucci Giuseppe Sibilli | 62’ | Abdelhamid Sabiri Dario Saric |
64’ | Robert Gucher Yonatan Cohen | 70’ | Mirko Eramo Soufiane Bidaoui |
75’ | Giuseppe Mastinu Assan Seck | 70’ | Federico Dionisi Michele Collocolo |
85’ | Pietro Beruatto Hjoertur Hermannsson | 81’ | Atanas Iliev Andrea De Paoli |
81’ | Fabio Maistro Diego Fabbrini |
Cầu thủ dự bị | |||
Alessandro Curci | Enrico Guarna | ||
Davide Di Quinzio | Luca Bolletta | ||
Andrea Cisco | Christos Donis | ||
Alessandro De Vitis | Andrea De Paoli | ||
Gabriele Piccinini | Federico Baschirotto | ||
Alessandro Quaini | Danilo Quaranta | ||
Giuseppe Sibilli | Fabrizio Caligara | ||
Alessandro Livieri | Aljaz Tavcar | ||
Vladan Dekic | Dario Saric | ||
Yonatan Cohen | Soufiane Bidaoui | ||
Hjoertur Hermannsson | Diego Fabbrini | ||
Assan Seck | Michele Collocolo |
Nhận định Pisa vs Ascoli
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pisa
Thành tích gần đây Ascoli
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 22 | 6 | 3 | 39 | 72 | H T H T T |
2 | ![]() | 31 | 19 | 6 | 6 | 25 | 63 | T B B T T |
3 | ![]() | 31 | 14 | 13 | 4 | 22 | 55 | B H T H B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 10 | 8 | 15 | 49 | B H T T H |
5 | ![]() | 31 | 10 | 16 | 5 | 8 | 46 | T H B T B |
6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 1 | 46 | B B H T T | |
7 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 6 | 42 | T T H B T |
8 | 31 | 11 | 9 | 11 | 1 | 42 | T T H H B | |
9 | ![]() | 31 | 8 | 16 | 7 | 3 | 40 | T H H H B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 14 | 9 | 1 | 38 | T H B B T |
11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | H H B H T | |
12 | ![]() | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | H T T T T |
13 | ![]() | 31 | 7 | 13 | 11 | -6 | 34 | H B H B T |
14 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -10 | 34 | H H T H B |
15 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -23 | 34 | B T B B H |
16 | 31 | 7 | 12 | 12 | -10 | 33 | B B H B T | |
17 | ![]() | 31 | 7 | 11 | 13 | -10 | 32 | H H B H B |
18 | ![]() | 31 | 6 | 14 | 11 | -10 | 32 | H H H H B |
19 | ![]() | 31 | 7 | 9 | 15 | -13 | 30 | H B T H B |
20 | ![]() | 31 | 6 | 11 | 14 | -19 | 25 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại