Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Piast Gliwice vs Lechia Gdansk hôm nay 12-03-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 12/3

Kết thúc

Piast Gliwice

Piast Gliwice

1 : 0

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Hiệp một: 0-0
T7, 23:30 12/03/2022
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
Stadion Piast
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Conrado Buchanelli
38
Arkadiusz Pyrka
61
Filip Koperski (Thay: Kacper Sezonienko)
64
Ariel Mosor (Kiến tạo: Tom Hateley)
68
Lukasz Zwolinski
70
Christian Clemens (Thay: David Stec)
75
Michal Kaput (Thay: Tihomir Kostadinov)
76
Flavio Paixao (Thay: Maciej Gajos)
76
Alberto Toril (Thay: Kamil Wilczek)
76
Rafal Pietrzak (Thay: Conrado Buchanelli)
82
Kristers Tobers (Thay: Mario Maloca)
82
Rauno Sappinen (Thay: Damian Kadzior)
90
Marco Terrazzino
90+3'

Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Lechia Gdansk

Piast Gliwice (3-4-2-1): Frantisek Plach (26), Tomas Huk (5), Jakub Czerwinski (4), Ariel Mosor (2), Arkadiusz Pyrka (77), Tom Hateley (24), Michal Chrapek (6), Jakub Holubek (14), Tihomir Kostadinov (96), Kamil Wilczek (18), Damian Kadzior (92)

Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), David Stec (29), Michal Nalepa (25), Mario Maloca (23), Conrado Buchanelli (20), Tomasz Makowski (36), Maciej Gajos (7), Joseph Ceesay (22), Marco Terrazzino (33), Kacper Sezonienko (79), Lukasz Zwolinski (9)

Piast Gliwice
Piast Gliwice
3-4-2-1
26
Frantisek Plach
5
Tomas Huk
4
Jakub Czerwinski
2
Ariel Mosor
77
Arkadiusz Pyrka
24
Tom Hateley
6
Michal Chrapek
14
Jakub Holubek
96
Tihomir Kostadinov
18
Kamil Wilczek
92
Damian Kadzior
9
Lukasz Zwolinski
79
Kacper Sezonienko
33
Marco Terrazzino
22
Joseph Ceesay
7
Maciej Gajos
36
Tomasz Makowski
20
Conrado Buchanelli
23
Mario Maloca
25
Michal Nalepa
29
David Stec
12
Dusan Kuciak
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-2-3-1
Thay người
76’
Kamil Wilczek
Alberto Toril
64’
Kacper Sezonienko
Filip Koperski
76’
Tihomir Kostadinov
Michal Kaput
75’
David Stec
Christian Clemens
90’
Damian Kadzior
Rauno Sappinen
76’
Maciej Gajos
Flavio Paixao
82’
Conrado Buchanelli
Rafal Pietrzak
82’
Mario Maloca
Kristers Tobers
Cầu thủ dự bị
Karol Szymanski
Michal Buchalik
Alberto Toril
Rafal Pietrzak
Kristopher Vida
Kristers Tobers
Rauno Sappinen
Egzon Kryeziu
Mateusz Winciersz
Flavio Paixao
Michael Ameyaw
Filip Koperski
Michal Kaput
Christian Clemens
Constantin Reiner
Tomasz Neugebauer
Alexandros Katranis
Jakub Kaluzinski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
19/09 - 2021
12/03 - 2022
13/11 - 2022
Giao hữu
02/07 - 2023
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2024

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X