![]() Eddie Munjoma (Kiến tạo: Carlos Harvey) 13 | |
![]() Graham Smith 20 | |
![]() Carlos Harvey 22 | |
![]() Manuel Arteaga (Kiến tạo: Panagiotis Armenakas) 43 | |
![]() Erickson Gallardo 56 | |
![]() Daniel Trejo (Kiến tạo: Erickson Gallardo) 59 | |
![]() Lucas Turci (Thay: Emerson Hyndman) 63 | |
![]() Nighte Pickering (Thay: Rashawn Dally) 63 | |
![]() Dylan Borczak (Thay: Laurent Kissiedou) 64 | |
![]() Jose Hernandez (Thay: Carlos Harvey) 66 | |
![]() Fede Varela (Thay: Erickson Gallardo) 67 | |
![]() Carlos Anguiano (Thay: Daniel Trejo) 75 | |
![]() Henry Uzochokwu (Thay: Renzo Jose Zambrano) 75 | |
![]() Leston Paul (Thay: Jeremy Kelly) 76 | |
![]() Bruno Lapa (Thay: Rodrigo Da Costa) 76 | |
![]() Emil Cuello (Thay: Eddie Munjoma) 82 | |
![]() Fede Varela (Kiến tạo: Emil Cuello) 89 |
Thống kê trận đấu Phoenix Rising FC vs Memphis 901
số liệu thống kê

Phoenix Rising FC

Memphis 901
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Phoenix Rising FC vs Memphis 901
Phoenix Rising FC (4-4-1-1): Rocco Rios Novo (1), Darnell King (2), Alejandro Fuenmayor (30), Daniel Krutzen (4), Eddie Munjoma (23), Erickson Gallardo (7), Renzo Zambrano (26), Carlos Harvey (67), Danny Trejo (17), Panagiotis Armenakas (21), Manuel Arteaga (9)
Memphis 901 (4-2-3-1): Drew Romig (1), Rece Buckmaster (19), Graham Smith (16), Jelani Peters (27), Akeem Ward (14), Jeremy Kelly (18), Aaron Molloy (6), Rashawn Dally (24), Emerson Hyndman (4), Laurent Kissiedou (11), Rodrigo Da Costa (10)

Phoenix Rising FC
4-4-1-1
1
Rocco Rios Novo
2
Darnell King
30
Alejandro Fuenmayor
4
Daniel Krutzen
23
Eddie Munjoma
7
Erickson Gallardo
26
Renzo Zambrano
67
Carlos Harvey
17
Danny Trejo
21
Panagiotis Armenakas
9
Manuel Arteaga
10
Rodrigo Da Costa
11
Laurent Kissiedou
4
Emerson Hyndman
24
Rashawn Dally
6
Aaron Molloy
18
Jeremy Kelly
14
Akeem Ward
27
Jelani Peters
16
Graham Smith
19
Rece Buckmaster
1
Drew Romig

Memphis 901
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Carlos Harvey Jose Hernandez | 63’ | Emerson Hyndman Lucas Turci |
67’ | Erickson Gallardo Fede Varela | 63’ | Rashawn Dally Nighte Pickering |
75’ | Renzo Jose Zambrano Henry Uzochokwu Unuorah | 64’ | Laurent Kissiedou Dylan Borczak |
75’ | Daniel Trejo Carlos Anguiano | 76’ | Jeremy Kelly Leston Paul |
82’ | Eddie Munjoma Emil Cuello | 76’ | Rodrigo Da Costa Bruno Lapa |
Cầu thủ dự bị | |||
Henry Uzochokwu Unuorah | Lucas Turci | ||
Fede Varela | Nicholas Dyer | ||
Jose Hernandez | Leston Paul | ||
Emil Cuello | Nighte Pickering | ||
Mohamed Traore | Dylan Borczak | ||
Carlos Anguiano | Bruno Lapa | ||
Patrick Rakovsky | Bill Hamid |
Nhận định Phoenix Rising FC vs Memphis 901
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Phoenix Rising FC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Memphis 901
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T B |
18 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại