![]() Richard Ballard (Thay: Brett Levis) 15 | |
![]() Erickson Gallardo (Thay: Gabriel Torres) 39 | |
![]() Daniel Trejo (Kiến tạo: Manuel Arteaga) 45+1' | |
![]() Panagiotis Armenakas (Kiến tạo: Eddie Munjoma) 56 | |
![]() Daniel Trejo (Kiến tạo: Panagiotis Armenakas) 65 | |
![]() Carlos Harvey (Thay: Jose Hernandez) 70 | |
![]() Dariusz Formella (Thay: Panagiotis Armenakas) 70 | |
![]() Dario Suarez (Thay: Ben Morris) 70 | |
![]() Adrian Billhardt (Thay: Rhys Williams) 71 | |
![]() Fede Varela (Thay: Daniel Trejo) 79 | |
![]() Matt Lewis 80 | |
![]() Emil Cuello (Thay: Eddie Munjoma) 80 | |
![]() Manuel Arteaga (Kiến tạo: Emil Cuello) 81 | |
![]() Renzo Jose Zambrano 86 | |
![]() Jalen Robinson (Thay: Michael Bryant) 87 | |
![]() Oniel Fisher (Thay: Connor Rutz) 87 | |
![]() Dariusz Formella (Kiến tạo: Fede Varela) 90 |
Thống kê trận đấu Phoenix Rising FC vs Detroit City FC
số liệu thống kê

Phoenix Rising FC

Detroit City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Phoenix Rising FC vs Detroit City FC
Phoenix Rising FC (3-4-3): Rocco Rios Novo (1), Alejandro Fuenmayor (30), John Holger Michael Stenberg (3), Mohamed Traore (5), Eddie Munjoma (23), Jose Hernandez (8), Renzo Zambrano (26), Gabriel Torres (16), Panagiotis Armenakas (21), Manuel Arteaga (9), Danny Trejo (17)
Detroit City FC (4-4-2): Ryan Shellow (13), Michael Bryant (12), Matt Lewis (15), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Rhys Williams (2), Abdoulaye Diop (8), Maxi Rodriguez (21), Brett Levis (17), Connor Rutz (11), Ben Morris (9)

Phoenix Rising FC
3-4-3
1
Rocco Rios Novo
30
Alejandro Fuenmayor
3
John Holger Michael Stenberg
5
Mohamed Traore
23
Eddie Munjoma
8
Jose Hernandez
26
Renzo Zambrano
16
Gabriel Torres
21
Panagiotis Armenakas
9
Manuel Arteaga
17 2
Danny Trejo
9
Ben Morris
11
Connor Rutz
17
Brett Levis
21
Maxi Rodriguez
8
Abdoulaye Diop
2
Rhys Williams
30
Devon Amoo-Mensah
5
Stephen Carroll
15
Matt Lewis
12
Michael Bryant
13
Ryan Shellow

Detroit City FC
4-4-2
Thay người | |||
39’ | Gabriel Torres Erickson Gallardo | 15’ | Brett Levis Richard Ballard |
70’ | Jose Hernandez Carlos Harvey | 70’ | Ben Morris Dario Suarez |
70’ | Panagiotis Armenakas Dariusz Formella | 71’ | Rhys Williams Adrian Billhardt |
79’ | Daniel Trejo Fede Varela | 87’ | Michael Bryant Jalen Robinson |
80’ | Eddie Munjoma Emil Cuello | 87’ | Connor Rutz Oniel Fisher |
Cầu thủ dự bị | |||
Erickson Gallardo | Nate Steinwascher | ||
Patrick Rakovsky | Jalen Robinson | ||
Emil Cuello | Adrian Billhardt | ||
Fede Varela | Dominic Gasso | ||
Carlos Harvey | Richard Ballard | ||
Daniel Krutzen | Oniel Fisher | ||
Dariusz Formella | Dario Suarez |
Nhận định Phoenix Rising FC vs Detroit City FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Phoenix Rising FC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Detroit City FC
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T B |
18 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại