Thứ Sáu, 14/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 11/9

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

2 : 0

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 0-0
CN, 21:45 11/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Bulgaria
Bulgarska Armiya
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lazar Tufegdzic
45
Menno Koch (Thay: Enes Mahmutovic)
46
Mauricio Garcez
55
Duckens Nazon (Thay: Daouda Bamba)
57
Jonathan Lindseth (Thay: Stanislav Shopov)
57
Menno Koch (Kiến tạo: Thibaut Vion)
58
Ivan Minchev (Thay: Kristiyan Stoyanov)
61
Ahmed Ahmedov (Thay: Galin Ivanov)
71
Emil Stoev (Thay: Kristian Dobrev)
71
Konstantin Cheshmedjiev (Thay: Ludovic Soares)
71
Asen Donchev (Thay: Thibaut Vion)
73
Erol Dost (Thay: Georgi Valchev)
77
Brayan Moreno (Thay: Lazar Tufegdzic)
78
Amos Youga
86

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
Slavia Sofia
Slavia Sofia
54 Kiểm soát bóng 46
17 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 27
1 Việt vị 4
18 Chuyền dài 9
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 13
3 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Slavia Sofia

PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Enes Mahmutovic (22), Jurgen Mattheij (2), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Thibaut Vion (15), Amos Youga (21), Mauricio Garcez (27), Stanislav Shopov (8), Lazar Tufegdzic (11), Daouda Karamoko Bamba (30)

Slavia Sofia (4-1-4-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Ventsislav Kerchev (37), Ludovic Soares (4), Georgi Valchev (77), Kristian Antonov Dobrev (11), Christian Stoyanov (71), Kemehlo Nguena (93), Toni Tasev (88), Galin Ivanov (33)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
22
Enes Mahmutovic
2
Jurgen Mattheij
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
15
Thibaut Vion
21
Amos Youga
27
Mauricio Garcez
8
Stanislav Shopov
11
Lazar Tufegdzic
30
Daouda Karamoko Bamba
33
Galin Ivanov
88
Toni Tasev
93
Kemehlo Nguena
71
Christian Stoyanov
11
Kristian Antonov Dobrev
77
Georgi Valchev
4
Ludovic Soares
37
Ventsislav Kerchev
23
Emil Viyachki
3
Ertan Tombak
21
Svetoslav Vutsov
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-1-4-1
Thay người
46’
Enes Mahmutovic
Menno Koch
61’
Kristiyan Stoyanov
Ivan Stoilov Minchev
57’
Stanislav Shopov
Jonathan Lindseth
71’
Galin Ivanov
Ahmed Ahmedov
57’
Daouda Bamba
Duckens Nazon
71’
Kristian Dobrev
Emil Stoev
73’
Thibaut Vion
Asen Donchev
71’
Ludovic Soares
Konstantin Cheshmedjiev
78’
Lazar Tufegdzic
Brayan Moreno
77’
Georgi Valchev
Erol Dost
Cầu thủ dự bị
Dimitar Evtimov
Georgi Petkov
Asen Donchev
Ahmed Ahmedov
Bradley de Nooijer
Emil Stoev
Menno Koch
Erol Dost
Jonathan Lindseth
Ivan Stoilov Minchev
Brayan Moreno
Konstantin Cheshmedjiev
Duckens Nazon
Petar Dolapchiev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
12/09 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Bulgaria
12/04 - 2022
21/04 - 2022
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
VĐQG Bulgaria
11/09 - 2022
10/04 - 2023
06/08 - 2023
01/12 - 2023
Cúp quốc gia Bulgaria
05/12 - 2023
VĐQG Bulgaria
17/08 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2024
03/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
09/03 - 2025
03/03 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
09/12 - 2024
05/12 - 2024
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2419413861B T H H T
2Levski SofiaLevski Sofia2416352751T T T H H
3Cherno More VarnaCherno More Varna2413741946B H H T H
4Botev PlovdivBotev Plovdiv241338342H B B B H
5Arda KardzhaliArda Kardzhali241176240H B H T H
6BeroeBeroe241149837H B T T B
7Spartak VarnaSpartak Varna241068-236H T B B H
8PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2410681036B T T H T
9Slavia SofiaSlavia Sofia249510-132T H H T H
10Septemvri SofiaSeptemvri Sofia249312-530H T T H T
11CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia246108-628B H T B T
12PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929246513-1523T T B T B
13KrumovgradKrumovgrad245811-1023H H B B H
14Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv246513-1023T B T T B
15Botev VratsaBotev Vratsa243516-3014H B B B H
16HebarHebar241716-2810H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X