![]() Artur Craciun 29 | |
![]() Menno Koch 45 | |
![]() Jeremy Petris 49 | |
![]() Khadim Ndiaye 54 | |
![]() Bismark Charles Sie (Thay: Graham Carey) 59 | |
![]() Mauricio Garcez (Thay: Georgi Yomov) 59 | |
![]() Stefano Maccoppi 67 | |
![]() Kaloyan Krastev (Thay: Jordy Caicedo) 76 | |
![]() Ventsislav Hristov (Thay: Andrey Yordanov) 78 | |
![]() Geferson 87 | |
![]() Alessandro Martella (Thay: Jeremy Petris) 90 | |
![]() Matteo Lucarelli (Thay: Lucas Martins) 90 | |
![]() Alessandro Coppola 90+7' |
Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015
số liệu thống kê

PFC CSKA-Sofia

FC Tsarsko Selo Sofia 2015
67 Kiểm soát bóng 33
14 Phạm lỗi 15
29 Ném biên 24
2 Việt vị 1
28 Chuyền dài 4
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 16
1 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015
PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Thomas Lam (29), Menno Koch (4), Thibaut Vion (15), Karlo Muhar (24), Geferson (3), Georgi Yomov (10), Graham Carey (8), Yanic Wildschut (30), Jordy Caicedo (9)
FC Tsarsko Selo Sofia 2015 (4-2-3-1): Khadim Ndiaye (22), Nikolay Nikolaev (44), Artur Craciun (14), Alessandro Coppola (16), Davide Vitturini (66), Pierre Desire Zebli (15), Ayoub Abou (8), Jeremy Petris (7), Lucas Martins (19), Andrey Yordanov (11), Sedrick Kalombo (23)

PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
29
Thomas Lam
4
Menno Koch
15
Thibaut Vion
24
Karlo Muhar
3
Geferson
10
Georgi Yomov
8
Graham Carey
30
Yanic Wildschut
9
Jordy Caicedo
23
Sedrick Kalombo
11
Andrey Yordanov
19
Lucas Martins
7
Jeremy Petris
8
Ayoub Abou
15
Pierre Desire Zebli
66
Davide Vitturini
16
Alessandro Coppola
14
Artur Craciun
44
Nikolay Nikolaev
22
Khadim Ndiaye

FC Tsarsko Selo Sofia 2015
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Graham Carey Bismark Charles Sie | 78’ | Andrey Yordanov Ventsislav Hristov |
59’ | Georgi Yomov Mauricio Garcez | 90’ | Lucas Martins Matteo Lucarelli |
76’ | Jordy Caicedo Kaloyan Krastev | 90’ | Jeremy Petris Alessandro Martella |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitar Evtimov | Guido Guerrieri | ||
Kaloyan Krastev | Matteo Lucarelli | ||
Yohan Bai | Davide Masella | ||
Hristiyan Petrov | Felipe Ronchetti | ||
Bismark Charles Sie | Stefano Palmucci | ||
Mauricio Garcez | Alessandro Martella | ||
Kaloyan Pehlivanov | Ventsislav Hristov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây FC Tsarsko Selo Sofia 2015
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -3 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -14 | 29 | T B B T B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại