Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa hôm nay 25-02-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 25/2

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

4 : 0

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 3-0
T6, 22:30 25/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Bulgaria
Bulgarska Armiya
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mauricio Garcez (Kiến tạo: Yohan Bai)
26
Iliya Milanov
28
Jordy Caicedo (Kiến tạo: Gustavo Busatto)
34
Jurgen Mattheij (Kiến tạo: Geferson)
45+1'
Mohamed Bentahar (Thay: Stefan Gavrilov)
46
Martin Petkov (Thay: Carlos Djalo So)
46
Georgi Yomov (Thay: Yohan Bai)
59
Hristian Petkov (Thay: Anton Fase)
65
Chavdar Ivaylov
69
Kaloyan Krastev (Thay: Jordy Caicedo)
72
Yanic Wildschut (Thay: Bismark Charles Sie)
72
Georgi Yomov (Kiến tạo: Jurgen Mattheij)
76
Hristiyan Petrov (Thay: Geferson)
80
Ivan Turitsov
86
Krasimir Todorov (Thay: Yulian Nenov)
86
Luiz Felipe (Thay: Diego Ferraresso)
86

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
Botev Vratsa
Botev Vratsa
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 20
21 Ném biên 19
1 Việt vị 2
23 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 8
6 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa

PFC CSKA-Sofia (4-4-2): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Jurgen Mattheij (2), Menno Koch (4), Geferson (3), Yohan Bai (7), Amos Youga (21), Karlo Muhar (24), Mauricio Garcez (27), Bismark Charles Sie (17), Jordy Caicedo (9)

Botev Vratsa (4-2-3-1): Krasimir Kostov (76), Diego Ferraresso (22), Iliya Milanov (18), Kostadin Nichev (5), Martin Nikolov (77), Antonio Georgiev (6), Stefan Gavrilov (24), Anton Fase (14), Chavdar Ivaylov (17), Yulian Nenov (94), Carlos Djalo So (9)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-4-2
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
2
Jurgen Mattheij
4
Menno Koch
3
Geferson
7
Yohan Bai
21
Amos Youga
24
Karlo Muhar
27
Mauricio Garcez
17
Bismark Charles Sie
9
Jordy Caicedo
9
Carlos Djalo So
94
Yulian Nenov
17
Chavdar Ivaylov
14
Anton Fase
24
Stefan Gavrilov
6
Antonio Georgiev
77
Martin Nikolov
5
Kostadin Nichev
18
Iliya Milanov
22
Diego Ferraresso
76
Krasimir Kostov
Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
Thay người
59’
Yohan Bai
Georgi Yomov
46’
Carlos Djalo So
Martin Petkov
72’
Bismark Charles Sie
Yanic Wildschut
46’
Stefan Gavrilov
Mohamed Bentahar
72’
Jordy Caicedo
Kaloyan Krastev
65’
Anton Fase
Hristian Petkov
80’
Geferson
Hristiyan Petrov
86’
Diego Ferraresso
Luiz Felipe
86’
Yulian Nenov
Krasimir Todorov
Cầu thủ dự bị
Dimitar Evtimov
Hristo Georgiev
Hristiyan Petrov
Martin Petkov
Thomas Lam
Luiz Felipe
Bradley Mazikou
Krasimir Todorov
Yanic Wildschut
Mohamed Bentahar
Kaloyan Krastev
Dimitar Iliev
Georgi Yomov
Hristian Petkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bulgaria
19/09 - 2021
25/02 - 2022
23/10 - 2022
09/05 - 2023
20/08 - 2023
18/02 - 2024
24/10 - 2024

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
01/04 - 2025
28/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X