![]() Mauricio Garcez (Kiến tạo: Yohan Bai) 26 | |
![]() Iliya Milanov 28 | |
![]() Jordy Caicedo (Kiến tạo: Gustavo Busatto) 34 | |
![]() Jurgen Mattheij (Kiến tạo: Geferson) 45+1' | |
![]() Mohamed Bentahar (Thay: Stefan Gavrilov) 46 | |
![]() Martin Petkov (Thay: Carlos Djalo So) 46 | |
![]() Georgi Yomov (Thay: Yohan Bai) 59 | |
![]() Hristian Petkov (Thay: Anton Fase) 65 | |
![]() Chavdar Ivaylov 69 | |
![]() Kaloyan Krastev (Thay: Jordy Caicedo) 72 | |
![]() Yanic Wildschut (Thay: Bismark Charles Sie) 72 | |
![]() Georgi Yomov (Kiến tạo: Jurgen Mattheij) 76 | |
![]() Hristiyan Petrov (Thay: Geferson) 80 | |
![]() Ivan Turitsov 86 | |
![]() Krasimir Todorov (Thay: Yulian Nenov) 86 | |
![]() Luiz Felipe (Thay: Diego Ferraresso) 86 |
Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa
số liệu thống kê

PFC CSKA-Sofia

Botev Vratsa
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 20
21 Ném biên 19
1 Việt vị 2
23 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 8
6 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa
PFC CSKA-Sofia (4-4-2): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Jurgen Mattheij (2), Menno Koch (4), Geferson (3), Yohan Bai (7), Amos Youga (21), Karlo Muhar (24), Mauricio Garcez (27), Bismark Charles Sie (17), Jordy Caicedo (9)
Botev Vratsa (4-2-3-1): Krasimir Kostov (76), Diego Ferraresso (22), Iliya Milanov (18), Kostadin Nichev (5), Martin Nikolov (77), Antonio Georgiev (6), Stefan Gavrilov (24), Anton Fase (14), Chavdar Ivaylov (17), Yulian Nenov (94), Carlos Djalo So (9)

PFC CSKA-Sofia
4-4-2
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
2
Jurgen Mattheij
4
Menno Koch
3
Geferson
7
Yohan Bai
21
Amos Youga
24
Karlo Muhar
27
Mauricio Garcez
17
Bismark Charles Sie
9
Jordy Caicedo
9
Carlos Djalo So
94
Yulian Nenov
17
Chavdar Ivaylov
14
Anton Fase
24
Stefan Gavrilov
6
Antonio Georgiev
77
Martin Nikolov
5
Kostadin Nichev
18
Iliya Milanov
22
Diego Ferraresso
76
Krasimir Kostov

Botev Vratsa
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Yohan Bai Georgi Yomov | 46’ | Carlos Djalo So Martin Petkov |
72’ | Bismark Charles Sie Yanic Wildschut | 46’ | Stefan Gavrilov Mohamed Bentahar |
72’ | Jordy Caicedo Kaloyan Krastev | 65’ | Anton Fase Hristian Petkov |
80’ | Geferson Hristiyan Petrov | 86’ | Diego Ferraresso Luiz Felipe |
86’ | Yulian Nenov Krasimir Todorov |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitar Evtimov | Hristo Georgiev | ||
Hristiyan Petrov | Martin Petkov | ||
Thomas Lam | Luiz Felipe | ||
Bradley Mazikou | Krasimir Todorov | ||
Yanic Wildschut | Mohamed Bentahar | ||
Kaloyan Krastev | Dimitar Iliev | ||
Georgi Yomov | Hristian Petkov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Botev Vratsa
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại