Chủ Nhật, 06/04/2025
Dan Butler
29
Conor Coventry
36
Oliver Norburn
74
Mads Juel Andersen
78
Claudio Gomes
83

Thống kê trận đấu Peterborough United vs Barnsley

số liệu thống kê
Peterborough United
Peterborough United
Barnsley
Barnsley
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Peterborough United vs Barnsley

Tất cả (22)
90+16'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89'

Jordan Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi William Hondermarck.

83' Thẻ vàng cho Claudio Gomes.

Thẻ vàng cho Claudio Gomes.

78' Thẻ vàng cho Mads Juel Andersen.

Thẻ vàng cho Mads Juel Andersen.

78' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

74' Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71'

Harrison Burrows sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Joel Randall.

68'

Devante Cole ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romal Palmer.

67'

Devante Cole ra sân và anh ấy được thay thế bởi Romal Palmer.

68'

Josh Benson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.

67'

Josh Benson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.

59'

Kai Corbett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sammie Szmodics.

58'

Kai Corbett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sammie Szmodics.

59'

Conor Coventry ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Norburn.

58'

Conor Coventry ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Norburn.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

36' Thẻ vàng cho Conor Coventry.

Thẻ vàng cho Conor Coventry.

35' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

29' Thẻ vàng cho Dan Butler.

Thẻ vàng cho Dan Butler.

Đội hình xuất phát Peterborough United vs Barnsley

Peterborough United (3-4-1-2): David Cornell (13), Josh Knight (12), Ronnie Edwards (2), Dan Butler (3), Nathan Thompson (4), Jack Taylor (8), Conor Coventry (20), Harrison Burrows (16), Siriki Dembele (10), Kai Corbett (22), Jonson Clarke-Harris (9)

Barnsley (4-3-3): Bradley Collins (40), Jordan Williams (2), Michal Helik (30), Mads Juel Andersen (6), Liam Kitching (5), Josh Benson (10), Claudio Gomes (17), Callum Styles (4), Devante Cole (44), Cauley Woodrow (9), Carlton Morris (14)

Peterborough United
Peterborough United
3-4-1-2
13
David Cornell
12
Josh Knight
2
Ronnie Edwards
3
Dan Butler
4
Nathan Thompson
8
Jack Taylor
20
Conor Coventry
16
Harrison Burrows
10
Siriki Dembele
22
Kai Corbett
9
Jonson Clarke-Harris
14
Carlton Morris
9
Cauley Woodrow
44
Devante Cole
4
Callum Styles
17
Claudio Gomes
10
Josh Benson
5
Liam Kitching
6
Mads Juel Andersen
30
Michal Helik
2
Jordan Williams
40
Bradley Collins
Barnsley
Barnsley
4-3-3
Thay người
58’
Kai Corbett
Sammie Szmodics
68’
Josh Benson
Victor Adeboyejo
58’
Conor Coventry
Oliver Norburn
68’
Devante Cole
Romal Palmer
71’
Harrison Burrows
Joel Randall
89’
Jordan Williams
William Hondermarck
Cầu thủ dự bị
Sammie Szmodics
Victor Adeboyejo
Will Blackmore
Jasper Moon
Mark Beevers
Dominik Frieser
Jorge Grant
Romal Palmer
Oliver Norburn
William Hondermarck
Joe Tomlinson
Remy Vita
Joel Randall
Jack Walton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/11 - 2021
18/04 - 2022
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X