Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Peterborough United vs Barnsley hôm nay 29-12-2024

Giải Hạng 3 Anh - CN, 29/12

Kết thúc

Peterborough United

Peterborough United

1 : 3
Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 29/12/2024
Khác - Hạng 3 Anh
London Road
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Donovan Pines
29
Donovan Pines
47
Davis Keillor-Dunn (Kiến tạo: Corey O'Keeffe)
55
Sam Curtis (Thay: Jadel Katongo)
58
Harley Mills (Thay: Jack Sparkes)
58
Cian Hayes (Thay: Ryan De Havilland)
58
Sam Cosgrove (Thay: Max Watters)
62
(Pen) Malik Mothersille
74
Georgie Gent (Thay: Barry Cotter)
75
Kelechi Nwakali (Thay: Adam Phillips)
75
Harley Mills
81
Abraham Odoh (Thay: Christopher Conn-Clarke)
84
Jonathan Russell
86
Corey O'Keeffe
88
Aiden Marsh (Thay: Davis Keillor-Dunn)
90

Thống kê trận đấu Peterborough United vs Barnsley

số liệu thống kê
Peterborough United
Peterborough United
Barnsley
Barnsley
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
16 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Peterborough United vs Barnsley

Peterborough United (4-3-1-2): Nicholas Bilokapic (1), Jadel Katongo (27), Oscar Wallin (5), Emmanuel Fernandez (37), Jack Sparkes (21), Hector Kyprianou (22), Archie Collins (4), Ryan De Havilland (8), Chris Conn-Clarke (9), Ricky-Jade Jones (17), Malik Mothersille (7)

Barnsley (3-5-2): Ben Killip (23), Maël de Gevigney (6), Donovan Pines (5), Conor McCarthy (21), Corey O'Keeffe (7), Adam Phillips (8), Luca Connell (48), Jon Russell (3), Barry Cotter (2), Max Watters (36), Davis Keillor-Dunn (40)

Peterborough United
Peterborough United
4-3-1-2
1
Nicholas Bilokapic
27
Jadel Katongo
5
Oscar Wallin
37
Emmanuel Fernandez
21
Jack Sparkes
22
Hector Kyprianou
4
Archie Collins
8
Ryan De Havilland
9
Chris Conn-Clarke
17
Ricky-Jade Jones
7
Malik Mothersille
40
Davis Keillor-Dunn
36
Max Watters
2
Barry Cotter
3
Jon Russell
48
Luca Connell
8
Adam Phillips
7
Corey O'Keeffe
21
Conor McCarthy
5
Donovan Pines
6
Maël de Gevigney
23
Ben Killip
Barnsley
Barnsley
3-5-2
Thay người
58’
Jadel Katongo
Sam Curtis
62’
Max Watters
Sam Cosgrove
58’
Ryan De Havilland
Cian Hayes
75’
Barry Cotter
Georgie Gent
58’
Jack Sparkes
Harley Mills
75’
Adam Phillips
Kelechi Nwakali
84’
Christopher Conn-Clarke
Abraham Odoh
90’
Davis Keillor-Dunn
Aiden Marsh
Cầu thủ dự bị
Will Blackmore
Jackson William Smith
Sam Curtis
Sam Cosgrove
Abraham Odoh
Kyran Lofthouse
Cian Hayes
Georgie Gent
Harley Mills
Aiden Marsh
Donay O'Brien-Brady
Vimal Yoganathan
Bradley Ihionvien
Kelechi Nwakali

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/11 - 2021
18/04 - 2022
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3827833989T T H T T
2WrexhamWrexham4023982478B T T T H
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers39211262975H B T T H
4Charlton AthleticCharlton Athletic40219101972T T B T T
5Stockport CountyStockport County40201192271H T B T T
6Bolton WanderersBolton Wanderers3919614463T B B B T
7ReadingReading39171111562H T H T B
8HuddersfieldHuddersfield39187141361B B T B B
9BlackpoolBlackpool401515101160T B T T T
10Leyton OrientLeyton Orient39185161559B B T T B
11BarnsleyBarnsley4015916-354B B H H B
12Lincoln CityLincoln City40141115853B T H B T
13StevenageStevenage39131016-749H B H B B
14Peterborough UnitedPeterborough United3913917-548H T T B T
15Rotherham UnitedRotherham United3913917-548B H B B T
16Exeter CityExeter City3913917-1248T H H B T
17Mansfield TownMansfield Town3913818-847H B T T B
18Wigan AthleticWigan Athletic38111116-444H T B H B
19Northampton TownNorthampton Town40101317-2143T H B H B
20Bristol RoversBristol Rovers4012622-2442T B B B B
21Burton AlbionBurton Albion3991218-1539B B T B T
22Crawley TownCrawley Town409922-2836B B T T B
23Cambridge UnitedCambridge United4071122-2632B B H H H
24Shrewsbury TownShrewsbury Town397824-3129H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X