Chủ Nhật, 06/04/2025
Nicholas Fitzgerald
19
Juan Lescano (Kiến tạo: James O'Shea)
40
Nicholas Olsen
46
Daniel Stynes (Thay: Nicholas Fitzgerald)
46
Mitchell Oxborrow (Thay: Giordano Colli)
46
Juan Lescano
58
Joshua Anasmo (Thay: Adrian Sardinero Corpa)
63
Luke Ivanovic (Thay: Ryo Wada)
64
Jack Hingert (Thay: Louis Zabala)
64
Antonee Burke-Gilroy (Thay: Joshua Rawlins)
73
Osama Malik (Thay: Jonathan Aspropotamitis)
74
Anton Mlinaric (Thay: Tom Aldred)
74
Jez Lofthouse (Thay: Juan Lescano)
75
(Pen) James O'Shea
81
Luke Ivanovic (Kiến tạo: James O'Shea)
89
Daniel Stynes
90+2'
Mitchell Oxborrow
90+5'

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Brisbane Roar

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Brisbane Roar
Brisbane Roar
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 13
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Brisbane Roar

Perth Glory (4-1-4-1): Bradley Jones (1), Joshua Rawlins (22), Jonathan Aspropotamitis (5), Darryl Lachman (29), Jack Clisby (14), Callum Timmins (19), Pacifique Niyongabire (24), Giordano Colli (26), Adrian Sardinero Corpa (7), Nicholas Fitzgerald (11), Bruno Fornaroli (9)

Brisbane Roar (5-4-1): Jordan Holmes (12), Louis Zabala (35), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Kai Trewin (27), Nicholas Olsen (21), Ryo Wada (18), James O'Shea (26), Rahmat Akbari (7), Henry Hore (13), Juan Lescano (23)

Perth Glory
Perth Glory
4-1-4-1
1
Bradley Jones
22
Joshua Rawlins
5
Jonathan Aspropotamitis
29
Darryl Lachman
14
Jack Clisby
19
Callum Timmins
24
Pacifique Niyongabire
26
Giordano Colli
7
Adrian Sardinero Corpa
11
Nicholas Fitzgerald
9
Bruno Fornaroli
23 2
Juan Lescano
13
Henry Hore
7
Rahmat Akbari
26
James O'Shea
18
Ryo Wada
21
Nicholas Olsen
27
Kai Trewin
5
Tom Aldred
2
Scott Neville
35
Louis Zabala
12
Jordan Holmes
Brisbane Roar
Brisbane Roar
5-4-1
Thay người
46’
Giordano Colli
Mitchell Oxborrow
64’
Louis Zabala
Jack Hingert
46’
Nicholas Fitzgerald
Daniel Stynes
64’
Ryo Wada
Luke Ivanovic
63’
Adrian Sardinero Corpa
Joshua Anasmo
74’
Tom Aldred
Anton Mlinaric
73’
Joshua Rawlins
Antonee Burke-Gilroy
75’
Juan Lescano
Jez Lofthouse
74’
Jonathan Aspropotamitis
Osama Malik
Cầu thủ dự bị
Adam Zimarino
Macklin Freke
Mitchell Oxborrow
Matti Steinmann
Cameron Cook
Jack Hingert
Antonee Burke-Gilroy
Josh Brindell-South
Osama Malik
Luke Ivanovic
Daniel Stynes
Anton Mlinaric
Joshua Anasmo
Jez Lofthouse

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/01 - 2022
20/02 - 2022
19/03 - 2022
10/01 - 2023
26/02 - 2023
26/11 - 2023
17/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
23/07 - 2024
VĐQG Australia
21/12 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
05/04 - 2025
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar

VĐQG Australia
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X