![]() Tyronne 43 | |
![]() Bailey Wright 49 | |
![]() Muhammad Dimas Drajad 51 | |
![]() Adam Alis (Thay: Tyronne) 79 | |
![]() Shawal Anuar (Thay: Ui-young Song) 80 | |
![]() Sergio Carmona Perez (Thay: Christopher Van Huizen) 80 | |
![]() Mailson Lima (Thay: Ciro Henrique Alves Ferreira e Silva) 84 | |
![]() Robi Darwis (Thay: Henhen Herdiana) 84 | |
![]() Abdul Rasaq (Thay: Lennart Thy) 90 | |
![]() Rachmat Irianto (Thay: Marc Anthony Klok) 90 | |
![]() Bart Ramselaar 90+6' |
Thống kê trận đấu Persib Bandung vs Lion City Sailors FC
số liệu thống kê

Persib Bandung

Lion City Sailors FC
49 Kiểm soát bóng 51
6 Phạm lỗi 7
15 Ném biên 15
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Persib Bandung vs Lion City Sailors FC
Thay người | |||
79’ | Tyronne Adam Alis | 80’ | Ui-young Song Shawal Anuar |
84’ | Henhen Herdiana Robi Darwis | 80’ | Christopher Van Huizen Sergio Carmona |
84’ | Ciro Henrique Alves Ferreira e Silva Mailson Lima | 90’ | Lennart Thy Abdul Rasaq |
90’ | Marc Anthony Klok Rachmat Irianto |
Cầu thủ dự bị | |||
Robi Darwis | Bill Mamadou | ||
Beckham Putra Nugraha | Anumanthan Mohan Kumar | ||
Teja Paku Alam | Shawal Anuar | ||
Achmad Jufriyanto | Hafiz Nor | ||
Adam Alis | Adib Nur Hakim | ||
Faris Abdul Hafizh | Hariss Harun | ||
Victor Igbonefo | Obren Kljajic | ||
Ferdiansyah Cecep Surya | Sergio Carmona | ||
Rachmat Irianto | Haiqal Pashia | ||
Adzikry Fadlillah | Abdul Rasaq | ||
Mailson Lima | Zharfan Rohaizad |
Nhận định Persib Bandung vs Lion City Sailors FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Persib Bandung
VĐQG Indonesia
Thành tích gần đây Lion City Sailors FC
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
ASEAN Club Championship
Singapore Premier League
ASEAN Club Championship
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | T T T H | |
2 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B T | |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | B T T T T |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | T T T B T | |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 | B B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | H T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | H T T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T |
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H | |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -12 | 3 | B T B B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T H B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | H T T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | T B T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B H T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T T B B T |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -22 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại