Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Persepolis vs Al-Gharafa hôm nay 04-11-2024

Giải AFC Champions League - Th 2, 04/11

Kết thúc

Persepolis

Persepolis

1 : 1

Al-Gharafa

Al-Gharafa

Hiệp một: 0-0
T2, 23:00 04/11/2024
Vòng bảng - AFC Champions League
Al Maktoum Stadium
FPT Play
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dame Traore (Thay: Seydou Sano)
33
Jamal Hamed (Thay: Abdullah Yousif)
46
Farshad Faraji (Kiến tạo: Vahid Amiri)
53
Ahmed Al Ganehi
56
Ahmed Al Ganehi (Thay: Aron Gunnarsson)
56
Masoud Rigi (Thay: Milad Sarlak)
60
Dame Traore
63
Farshad Ahmadzadeh
70
Farshad Ahmadzadeh (Thay: Oston Urunov)
70
Ayoub El Amloud (Thay: Farshad Faraji)
70
Lucas Joao (Thay: Vahid Amiri)
83
Issa Alekasir (Thay: Omid Alishah)
83
Mohammed Muntari (Thay: Florinel Coman)
87

Thống kê trận đấu Persepolis vs Al-Gharafa

số liệu thống kê
Persepolis
Persepolis
Al-Gharafa
Al-Gharafa
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 19
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Persepolis vs Al-Gharafa

Persepolis (4-4-2): Alexis Guendouz (1), Farshad Faraji (3), Giorgi Gvelesiani (30), Morteza Pouraliganji (8), Milad Mohammadi (4), Vahid Amiri (19), Soroush Rafiei (7), Milad Sarlak (23), Omid Alishah (2), Oston Urunov (70), Ali Alipour (9)

Al-Gharafa (4-2-3-1): Sergio Rico (15), Abdallah Sirelkhatim (2), Seydou Sano (42), Matias Nani (32), Wajdi Kechrida (28), Fabricio Diaz (29), Ferjani Sassi (31), Aron Gunnarsson (24), Yacine Brahimi (8), Florinel Coman (7), Joselu (9)

Persepolis
Persepolis
4-4-2
1
Alexis Guendouz
3
Farshad Faraji
30
Giorgi Gvelesiani
8
Morteza Pouraliganji
4
Milad Mohammadi
19
Vahid Amiri
7
Soroush Rafiei
23
Milad Sarlak
2
Omid Alishah
70
Oston Urunov
9
Ali Alipour
9
Joselu
7
Florinel Coman
8
Yacine Brahimi
24
Aron Gunnarsson
31
Ferjani Sassi
29
Fabricio Diaz
28
Wajdi Kechrida
32
Matias Nani
42
Seydou Sano
2
Abdallah Sirelkhatim
15
Sergio Rico
Al-Gharafa
Al-Gharafa
4-2-3-1
Thay người
60’
Milad Sarlak
Masoud Rigi
33’
Seydou Sano
Dame Traore
70’
Oston Urunov
Farshad Ahmadzadeh
46’
Abdullah Yousif
Jamal Hamed Mayor
70’
Farshad Faraji
Ayoub El Amloud
56’
Aron Gunnarsson
Ahmed Al-Ganehi
83’
Omid Alishah
Isa Alkasir
87’
Florinel Coman
Mohammed Muntari
83’
Vahid Amiri
Lucas Joao
Cầu thủ dự bị
Mohammad Khodabandehlo
Jamal Hamed Mayor
Soheil Sahraei
Ahmed Al-Ganehi
Saeid Mehri
Amro Abdelfatah Ali Surag
Saeid Sadeghi
Andri Syahputra Sudarmanto
Samir Hoboobati
Mohammed Muntari
Farshad Ahmadzadeh
Rabh Yahia Boussafi
Masoud Rigi
Ibrahim Tamer
Ayoub El Amloud
Youssef Houssam
Hossein Kanani
Ayoub Al Oui
Amir Reza Rafiei
Dame Traore
Isa Alkasir
Amine Lecomte
Lucas Joao
Khalifa Ababacar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Persepolis

VĐQG Iran
30/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
27/02 - 2025
AFC Champions League
17/02 - 2025
Cúp quốc gia Iran
12/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Iran
08/02 - 2025
AFC Champions League
05/02 - 2025
VĐQG Iran
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Al-Gharafa

VĐQG Qatar
30/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League
18/02 - 2025
VĐQG Qatar
08/02 - 2025
AFC Champions League
04/02 - 2025
VĐQG Qatar
29/01 - 2025
22/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos76011418T T T T T
2Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7502915B T T T T
3Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC7421814B T H T T
4Gwangju FCGwangju FC7421614T B T H H
5Vissel KobeVissel Kobe7412513T T B T B
6Buriram UnitedBuriram United8332-512B B H T H
7Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8314110H B B B T
8Shandong TaishanShandong Taishan7313-210
9Shanghai PortShanghai Port8224-88B T H B B
10Pohang SteelersPohang Steelers7205-86B B T B B
11Ulsan HyundaiUlsan Hyundai7106-123B B B T B
12Central Coast MarinersCentral Coast Mariners7016-101H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101922T H T T T
2Al AhliAl Ahli87101322T T H T T
3Al NassrAl Nassr85211117T T B T H
4Al-SaddAl-Sadd8332112H H T B B
5Al-WaslAl-Wasl8323-411H T H B B
6EsteghlalEsteghlal8233-19B H H H T
7Al-RayyanAl-Rayyan8224-48T H H T B
8Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent8143-27B H H B T
9PersepolisPersepolis8143-47H H T B H
10Al-GharafaAl-Gharafa8215-87H B B T B
11Al ShortaAl Shorta8134-106B B B H T
12Al-AinAl-Ain8026-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X