Thứ Bảy, 05/04/2025
Ali Ulgen
7
Khaly Thiam (Thay: Samet Asatekin)
10
Ali Ulgen
33
Thuram (Thay: Ahmet Yazar)
46
Gaetan Laura
61
Nemanja Nikolic (Thay: Gorkem Bitin)
66
Erhan Kara (Thay: Hasan Hatipoglu)
66
Ali Kaan Guneren (Thay: Ahmet Sagat)
70
Muhammet Ali Ozbaskici (Thay: Osman Celik)
74
Leandro Kappel (Thay: Hasan Kilic)
81
Kadeem Harris (Thay: Gaetan Laura)
85
Cihan Kahraman (Thay: Celil Yuksel)
85
Berk Taskin (Thay: Ali Ulgen)
85

Thống kê trận đấu Pendikspor vs Samsunspor

số liệu thống kê
Pendikspor
Pendikspor
Samsunspor
Samsunspor
4 Phạm lỗi 4
12 Ném biên 6
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pendikspor vs Samsunspor

Thay người
10’
Samet Asatekin
Khaly Thiam
70’
Ahmet Sagat
Ali Kaan Guneren
46’
Ahmet Yazar
Thuram
74’
Osman Celik
Muhammet Ali Ozbaskici
66’
Gorkem Bitin
Nemanja Nikolic
85’
Ali Ulgen
Berk Taskin
66’
Hasan Hatipoglu
Erhan Kara
85’
Gaetan Laura
Kadeem Harris
81’
Hasan Kilic
Leandro Kappel
85’
Celil Yuksel
Cihan Kahraman
Cầu thủ dự bị
Murat Aksit
Aykut Ozer
Murat Akca
Ali Taha Demir
Enes Keskin
Berk Taskin
Leandro Kappel
Sener Kaya
Nemanja Nikolic
Muhammet Ali Ozbaskici
Thuram
Ali Kaan Guneren
Erhan Kara
Polat Yaldir
Ruhan Arda Aksoy
Sarp Ekinci
Khaly Thiam
Kadeem Harris
Efe Sayhan
Cihan Kahraman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/10 - 2022
02/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/11 - 2023
05/04 - 2024

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Samsunspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KocaelisporKocaelispor3118852262H H H H T
2Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3116872056T B T H T
3Erzurum FKErzurum FK3116691954H B T T T
4IstanbulsporIstanbulspor32164122452T B T T T
5GenclerbirligiGenclerbirligi311498851T H B B T
6BandirmasporBandirmaspor311498351T T H T H
7Amed SportifAmed Sportif3211147747H T B T H
8Corum FKCorum FK3112109746B B T T H
9Igdir FKIgdir FK3212911545T H T H H
10BolusporBoluspor3212911645T T B H B
11UmraniyesporUmraniyespor3112910645B H T T H
12Esenler EroksporEsenler Erokspor3111119644H H H T T
13KeciorengucuKeciorengucu3111911742T H B B B
14PendiksporPendikspor3111812-241B T B B H
15SakaryasporSakaryaspor3191210-439B B H T B
16AnkaragucuAnkaragucu3111515238B T H B B
17SanliurfasporSanliurfaspor3210715-437B H B B T
18Manisa FKManisa FK3111416-437B B H T B
19AdanasporAdanaspor316916-2427T T B B B
20Yeni MalatyasporYeni Malatyaspor320032-1040B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X