Thứ Năm, 03/04/2025
Adrien Regattin
3
Leandro Kappel
10
Burak Suleyman
15
Michal Nalepa (Thay: Deni Milosevic)
46
Kabongo Kassongo (Thay: Hursit Tasci)
46
Enes Keskin (Thay: Muhammed Akarslan)
55
Emirhan Aydogan (Thay: Hakan Yavuz)
68
Ozan Sol (Thay: Burak Suleyman)
69
(Pen) Adrien Regattin
75
Gorkem Bitin (Thay: Thuram)
81
Oguz Yildirim
86
Samet Asatekin (Thay: Gokcan Kaya)
89
Ahmet Yazar (Thay: Leandro Kappel)
89

Thống kê trận đấu Pendikspor vs Sakaryaspor

số liệu thống kê
Pendikspor
Pendikspor
Sakaryaspor
Sakaryaspor
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pendikspor vs Sakaryaspor

Thay người
55’
Muhammed Akarslan
Enes Keskin
46’
Hursit Tasci
Kabongo Kassongo
81’
Thuram
Gorkem Bitin
46’
Deni Milosevic
Michal Nalepa
89’
Gokcan Kaya
Samet Asatekin
68’
Hakan Yavuz
Emirhan Aydogan
89’
Leandro Kappel
Ahmet Yazar
69’
Burak Suleyman
Ozan Sol
Cầu thủ dự bị
Murat Akca
Emirhan Aydogan
Murat Aksit
Kabongo Kassongo
Ruhan Arda Aksoy
Furkan Kose
Samet Asatekin
Berkay Kurubacak
Gorkem Bitin
Caglayan Menderes
Enes Keskin
Michal Nalepa
Nemanja Nikolic
Huseyin Can Ozturk
Efe Sayhan
Berat Onur Pinar
Tarik Tekdal
Ozan Sol
Ahmet Yazar
Kaiyne Woolery

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
13/12 - 2022
07/05 - 2023
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Sakaryaspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KocaelisporKocaelispor3118852262H H H H T
2Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3116872056T B T H T
3Erzurum FKErzurum FK3116691954H B T T T
4GenclerbirligiGenclerbirligi311498851T H B B T
5BandirmasporBandirmaspor311498351T T H T H
6IstanbulsporIstanbulspor31154121949H T B T T
7Corum FKCorum FK3112109746B B T T H
8Amed SportifAmed Sportif3111137746H H T B T
9BolusporBoluspor3112910745H T T B H
10UmraniyesporUmraniyespor3112910645B H T T H
11Esenler EroksporEsenler Erokspor3111119644H H H T T
12Igdir FKIgdir FK3112811544T T H T H
13KeciorengucuKeciorengucu3111911742T H B B B
14PendiksporPendikspor3111812-241B T B B H
15SakaryasporSakaryaspor3191210-439B B H T B
16AnkaragucuAnkaragucu3111515238B T H B B
17Manisa FKManisa FK3111416-437B B H T B
18SanliurfasporSanliurfaspor319715-534T B H B B
19AdanasporAdanaspor316916-2427T T B B B
20Yeni MalatyasporYeni Malatyaspor310031-990B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X