Thứ Năm, 03/04/2025
Murat Akca
24
Ivan Saponjic (Kiến tạo: Levent Aycicek)
28
Erhan Kara
43
Ferhat Oztorun (Thay: Erhan Kara)
46
Aias Aosman (Thay: Mesut Ozdemir)
46
Berkan Mahmut Keskin
47
Aias Aosman
48
Thuram (Kiến tạo: Adrien Regattin)
51
Ivan Saponjic
57
Tarik Tekdal
66
Leandro Kappel (Thay: Gorkem Bitin)
66
Nikola Terzic (Thay: Ivan Saponjic)
68
Emre Kaplan (Thay: Arda Hilmi Sengul)
76
Hasan Hatipoglu (Thay: Tarik Tekdal)
82
Ali Han Tuncer (Thay: Ahmed Ildiz)
89
Aksel Aktas (Thay: Remi Mulumba)
90
Engincan Duman (Thay: Georgios Koutroumpis)
90

Thống kê trận đấu Pendikspor vs Bandirmaspor

số liệu thống kê
Pendikspor
Pendikspor
Bandirmaspor
Bandirmaspor
61 Kiểm soát bóng 39
15 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 22
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pendikspor vs Bandirmaspor

Thay người
46’
Erhan Kara
Ferhat Oztorun
68’
Ivan Saponjic
Nikola Terzic
46’
Mesut Ozdemir
Aias Aosman
76’
Arda Hilmi Sengul
Emre Kaplan
66’
Gorkem Bitin
Leandro Kappel
90’
Remi Mulumba
Aksel Aktas
82’
Tarik Tekdal
Hasan Hatipoglu
90’
Georgios Koutroumpis
Engincan Duman
89’
Ahmed Ildiz
Ali Han Tuncer
Cầu thủ dự bị
Murat Aksit
Huseyin Koc
Hasan Hatipoglu
Sergen Picinciol
Ferhat Oztorun
Oguz Guctekin
Aias Aosman
Erdem Cakaltarla
Efe Sayhan
Aksel Aktas
Ali Han Tuncer
Kayahan Ismet Eren
Leandro Kappel
Nikola Terzic
Oltan Karakullukcu
Emir Senocak
Ogulcan Caglayan
Emre Kaplan
Atakan Mujde
Engincan Duman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/12 - 2022
16/05 - 2023
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Bandirmaspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
14/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
17/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KocaelisporKocaelispor3118852262H H H H T
2Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3116872056T B T H T
3Erzurum FKErzurum FK3116691954H B T T T
4GenclerbirligiGenclerbirligi311498851T H B B T
5BandirmasporBandirmaspor311498351T T H T H
6IstanbulsporIstanbulspor31154121949H T B T T
7Corum FKCorum FK3112109746B B T T H
8Amed SportifAmed Sportif3111137746H H T B T
9BolusporBoluspor3112910745H T T B H
10UmraniyesporUmraniyespor3112910645B H T T H
11Esenler EroksporEsenler Erokspor3111119644H H H T T
12Igdir FKIgdir FK3112811544T T H T H
13KeciorengucuKeciorengucu3111911742T H B B B
14PendiksporPendikspor3111812-241B T B B H
15SakaryasporSakaryaspor3191210-439B B H T B
16AnkaragucuAnkaragucu3111515238B T H B B
17Manisa FKManisa FK3111416-437B B H T B
18SanliurfasporSanliurfaspor319715-534T B H B B
19AdanasporAdanaspor316916-2427T T B B B
20Yeni MalatyasporYeni Malatyaspor310031-990B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X