![]() Pedro Pacheco (Kiến tạo: Luis Rocha) 27 | |
![]() Vinicius Lopes 40 | |
![]() (Pen) Robinho 45+3' | |
![]() Luis Manuel Goncalves Silva 56 | |
![]() Alisson Safira 57 | |
![]() Marcos Guillermo Diaz 58 | |
![]() Andre Silva (Thay: Filipe Cardoso) 65 | |
![]() Maga (Thay: Robinho) 65 | |
![]() Rafael Martins (Thay: Alisson Safira) 72 | |
![]() Jair Semedo Monteiro (Thay: Ricardinho) 72 | |
![]() Francisco Jose Coelho Teixeira (Thay: Luis Manuel Goncalves Silva) 77 | |
![]() Bruno Filipe Pereira Soares Almeida (Thay: Klismahn) 80 | |
![]() Adilio Correa dos Santos (Thay: Diogo Araujo Brito) 83 | |
![]() Helder Suker (Thay: Hugo Firmino) 83 | |
![]() Pedro Pacheco (Kiến tạo: Bruno Filipe Pereira Soares Almeida) 86 | |
![]() Paulo Henrique 87 | |
![]() Rafael Santos (Thay: Lucas Soares de Almeida) 89 | |
![]() Gabriel Batista 90+2' |
Thống kê trận đấu Penafiel vs Santa Clara
số liệu thống kê

Penafiel

Santa Clara
35 Kiểm soát bóng 65
11 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 19
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Penafiel vs Santa Clara
Thay người | |||
65’ | Filipe Cardoso Andre Silva | 72’ | Ricardinho Jair Semedo Monteiro |
65’ | Robinho Maga | 72’ | Alisson Safira Rafael Martins |
77’ | Luis Manuel Goncalves Silva Francisco Jose Coelho Teixeira | 80’ | Klismahn Bruno Almeida |
83’ | Hugo Firmino Helder Suker | 89’ | Lucas Soares de Almeida Rafael Santos |
83’ | Diogo Araujo Brito Adilio Correa dos Santos |
Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Balde | Marcos Guillermo Diaz | ||
Bruno Pereira | Rafael Santos | ||
Helder Suker | Jose Velazquez | ||
Adilio Correa dos Santos | Andrezinho | ||
Francisco Jose Coelho Teixeira | Bruno Almeida | ||
Ruben Diogo Francisco Freitas | Jair Semedo Monteiro | ||
Andre Silva | MT | ||
Maga | Gabriel Silva | ||
Vieira | Rafael Martins |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại