![]() Kaj Sierhuis 63 | |
![]() Kaj Sierhuis (VAR check) 63 | |
![]() (Pen) Rai Vloet 73 | |
![]() (Pen) Bram van Polen 90 | |
![]() Rai Vloet 90 |
Thống kê trận đấu PEC Zwolle vs Heracles
số liệu thống kê

PEC Zwolle

Heracles
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 15
33 Ném biên 20
0 Việt vị 3
20 Chuyền dài 10
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 6
8 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát PEC Zwolle vs Heracles
PEC Zwolle (4-3-3): Kostas Lamprou (1), Mark Pabai (27), Sam Kersten (15), Bram van Polen (2), Yuta Nakayama (4), Mustafa Saymak (6), Rico Strieder (13), Dean Huiberts (8), Gervane Kastaneer (7), Daishawn Redan (19), Luka Adzic (11)
Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Navajo Bakboord (19), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Bilal Basacikoglu (7), Rai Vloet (10), Delano Burgzorg (37), Kaj Sierhuis (16)

PEC Zwolle
4-3-3
1
Kostas Lamprou
27
Mark Pabai
15
Sam Kersten
2
Bram van Polen
4
Yuta Nakayama
6
Mustafa Saymak
13
Rico Strieder
8
Dean Huiberts
7
Gervane Kastaneer
19
Daishawn Redan
11
Luka Adzic
16
Kaj Sierhuis
37
Delano Burgzorg
10
Rai Vloet
7
Bilal Basacikoglu
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
19
Navajo Bakboord
1
Janis Blaswich

Heracles
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Rico Strieder Ryan Koolwijk | 84’ | Bilal Basacikoglu Ismail Azzaoui |
73’ | Luka Adzic Mees de Wit | 84’ | Kaj Sierhuis Sinan Bakis |
90’ | Dean Huiberts Thomas van den Belt |
Cầu thủ dự bị | |||
Kenneth Paal | Lucas Schoofs | ||
Mike Hauptmeijer | Koen Bucker | ||
Jasper Schendelaar | Alessandro Damen | ||
Mees de Wit | Ismail Azzaoui | ||
Ryan Koolwijk | Sinan Bakis | ||
Eliano Reijnders | Mateo Les | ||
Leandro Fernandes | Robin Polley | ||
Slobodan Tedic | Nikolai Laursen | ||
Siemen Voet | Ruben Roosken | ||
Thomas van den Belt | Elias Sierra | ||
Sven Sonnenberg | |||
Melih Ibrahimoglu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PEC Zwolle
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại