![]() Nathan Dekoke 46 | |
![]() Duckens Nazon (Kiến tạo: Florian Jozefzoon) 56 | |
![]() Bridge Ndilu (Kiến tạo: Gustavo Sangare) 81 | |
![]() Quentin Daubin 83 | |
![]() Charly Keita (Kiến tạo: Victor Lobry) 87 |
Thống kê trận đấu Pau FC vs Quevilly
số liệu thống kê

Pau FC

Quevilly
58 Kiểm soát bóng 42
17 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pau FC vs Quevilly
Pau FC (4-2-3-1): Alexandre Olliero (1), Erwin Koffi (7), Mahamadou Dembele (8), Antoine Batisse (17), Kenji Van Boto (14), Victor Lobry (19), Quentin Daubin (6), Romain Armand (9), Eddy Sylvestre (12), Zakaria Naidji (24), Ebenezer Assifuah (18)
Quevilly (4-3-2-1): Nicolas Lemaitre (1), Stephane Lambese (22), Romain Padovani (5), Till Cissokho (3), Nathan Dekoke (14), Kalidou Sidibe (6), Alassane Diaby (4), Gustavo Sangare (17), Florian Jozefzoon (8), Yann Boe-Kane (13), Duckens Nazon (9)

Pau FC
4-2-3-1
1
Alexandre Olliero
7
Erwin Koffi
8
Mahamadou Dembele
17
Antoine Batisse
14
Kenji Van Boto
19
Victor Lobry
6
Quentin Daubin
9
Romain Armand
12
Eddy Sylvestre
24
Zakaria Naidji
18
Ebenezer Assifuah
9
Duckens Nazon
13
Yann Boe-Kane
8
Florian Jozefzoon
17
Gustavo Sangare
4
Alassane Diaby
6
Kalidou Sidibe
14
Nathan Dekoke
3
Till Cissokho
5
Romain Padovani
22
Stephane Lambese
1
Nicolas Lemaitre

Quevilly
4-3-2-1
Thay người | |||
64’ | Zakaria Naidji Jovan Nisic | 74’ | Stephane Lambese Garland Gbelle |
64’ | Eddy Sylvestre Jean Lambert Evans | 79’ | Duckens Nazon Bridge Ndilu |
71’ | Ebenezer Assifuah Charly Keita | 79’ | Florian Jozefzoon Yassine Bahassa |
85’ | Romain Armand Samuel Essende | 88’ | Yann Boe-Kane Damon Bansais |
Cầu thủ dự bị | |||
Jovan Nisic | Bridge Ndilu | ||
Djibril Dianessy | Yassine Bahassa | ||
Jean Lambert Evans | Damon Bansais | ||
Louis Bury | Sami Belkorchia | ||
Benjamin Bertrand | Louis Pelletier | ||
Charly Keita | Garland Gbelle | ||
Samuel Essende | Cyril Zabou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Pau FC
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại