Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả PAS Giannina vs OFI Crete hôm nay 25-02-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 25/2

Kết thúc

PAS Giannina

PAS Giannina

2 : 2

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 2-0
CN, 21:30 25/02/2024
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Zossimades Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Rosero (Kiến tạo: Daan Rienstra)
9
Pedro Conde (Kiến tạo: Kevin Rosero)
20
Lucao (Thay: Nikos Marinakis)
46
Luiz Phellype (Thay: Adrian Riera)
46
Angelos Liasos
49
Pedro Conde
57
Jon Toral
60
Harold Mosquera (Thay: Aaron Leya Iseka)
62
Miguel Mellado (Thay: Luis Gallegos)
63
Marko Bakic (Kiến tạo: Luiz Phellype)
68
Juan Angel Neira (Thay: Jon Toral)
69
Daan Rienstra
77
Zisis Karachalios (Thay: Daan Rienstra)
77
Claudiu Cristian Balan
77
Claudiu Cristian Balan (Thay: Pedro Conde)
77
Federico Acevedo
78
(Pen) Marko Bakic
83
Mete Kaan Demir (Thay: Kevin Rosero)
86
Jean-Baptiste Leo (Thay: Angelos Liasos)
86
Praxitelis Vouros
89
Santiago Rosales (Thay: Jordi Osei-Tutu)
90
Marko Bakic
90+4'

Thống kê trận đấu PAS Giannina vs OFI Crete

số liệu thống kê
PAS Giannina
PAS Giannina
OFI Crete
OFI Crete
35 Kiểm soát bóng 65
16 Phạm lỗi 12
29 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAS Giannina vs OFI Crete

PAS Giannina (4-2-3-1): Vasilios Soulis (64), Carles Soria (2), Epameinondas Pantelakis (4), Gerasimos Bakadimas (45), Ioannis Kiakos (30), Federico Gino (7), Angelos Liasos (80), Kevin Rosero (11), Daan Rienstra (23), Jordi Osei-Tutu (22), Pedro Conde (9)

OFI Crete (4-2-3-1): Noam Baumann (33), Nikolaos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Vasilis Lampropoulos (24), Gudmundur Thorarinsson (22), Marko Bakic (88), Felipe Gallegos (8), Makana Baku (7), Jon Toral (21), Adrien Riera (23), Aaron Leya Iseka (9)

PAS Giannina
PAS Giannina
4-2-3-1
64
Vasilios Soulis
2
Carles Soria
4
Epameinondas Pantelakis
45
Gerasimos Bakadimas
30
Ioannis Kiakos
7
Federico Gino
80
Angelos Liasos
11
Kevin Rosero
23
Daan Rienstra
22
Jordi Osei-Tutu
9
Pedro Conde
9
Aaron Leya Iseka
23
Adrien Riera
21
Jon Toral
7
Makana Baku
8
Felipe Gallegos
88 2
Marko Bakic
22
Gudmundur Thorarinsson
24
Vasilis Lampropoulos
14
Praxitelis Vouros
6
Nikolaos Marinakis
33
Noam Baumann
OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
Thay người
77’
Daan Rienstra
Zisis Karachalios
46’
Nikos Marinakis
Lucao
77’
Pedro Conde
Claudiu Cristian Balan
46’
Adrian Riera
Luiz Phellype
86’
Angelos Liasos
Jean-Baptiste Leo
62’
Aaron Leya Iseka
Harold Mosquera
86’
Kevin Rosero
Mete Kaan Demir
63’
Luis Gallegos
Miguel Mellado
90’
Jordi Osei-Tutu
Jose Santiago Rosales
69’
Jon Toral
Juan Neira
Cầu thủ dự bị
Vasilios Athanasiou
Nikolaos Christogeorgos
Marios Tsaousis
Lucao
Zisis Karachalios
Juan Neira
Jan Sobocinski
Luiz Phellype
Jose Santiago Rosales
Miguel Mellado
Jean-Baptiste Leo
Harold Mosquera
Panagiotis Tzimas
Giannis Apostolakis
Mete Kaan Demir
Dan Glazer
Claudiu Cristian Balan
Leroy Abanda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/09 - 2021
08/01 - 2022
16/10 - 2022
04/02 - 2023
11/11 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X