Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PAS Giannina vs OFI Crete hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 16/10

Kết thúc

PAS Giannina

PAS Giannina

2 : 2

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 1-0
CN, 22:00 16/10/2022
Vòng 8 - VĐQG Hy Lạp
Zossimades Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Rosero (Kiến tạo: Ahmad Mendes Moreira)
19
Fjorin Durmishaj (Thay: Nouha Dicko)
30
Zisis Karachalios
44
Mesaque Dju (Thay: Nikos Marinakis)
46
Jon Toral (Kiến tạo: Miguel Angel Guerrero)
56
Daan Rienstra (Thay: Giorgos Pamlidis)
64
Assane Diousse (Thay: Jon Toral)
71
Claudiu Cristian Balan (Thay: Panagiotis Tzimas)
74
Claudiu Cristian Balan (Kiến tạo: Iker Bilbao)
76
Bruce Kamau (Thay: Luis Perea)
80
Kostas Giannoulis (Thay: Apostolos Diamantis)
80
Petros Bagalianis (Thay: Ahmad Mendes Moreira)
88
Assane Diousse (Kiến tạo: Eric Larsson)
89

Thống kê trận đấu PAS Giannina vs OFI Crete

số liệu thống kê
PAS Giannina
PAS Giannina
OFI Crete
OFI Crete
36 Kiểm soát bóng 64
16 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAS Giannina vs OFI Crete

PAS Giannina (4-3-3): Jerome Prior (1), Carles Soria (2), Rodrigo Erramuspe (15), Epameinondas Pantelakis (4), Ioannis Kiakos (31), Panagiotis Tzimas (21), Zisis Karachalios (5), Iker Bilbao (6), Kevin Rosero (11), Giorgos Pamlidis (14), Ahmad Mendes Moreira (7)

OFI Crete (4-3-3): Christos Mandas (35), Nikolaos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Apostolos Diamantis (15), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Perea (23), Jon Toral (21), Miguel Mellado (29), Eric Larsson (2), Miguel Ángel Guerrero (9), Nouha Dicko (11)

PAS Giannina
PAS Giannina
4-3-3
1
Jerome Prior
2
Carles Soria
15
Rodrigo Erramuspe
4
Epameinondas Pantelakis
31
Ioannis Kiakos
21
Panagiotis Tzimas
5
Zisis Karachalios
6
Iker Bilbao
11
Kevin Rosero
14
Giorgos Pamlidis
7
Ahmad Mendes Moreira
11
Nouha Dicko
9
Miguel Ángel Guerrero
2
Eric Larsson
29
Miguel Mellado
21
Jon Toral
23
Luis Perea
38
Konstantinos Balogiannis
15
Apostolos Diamantis
14
Praxitelis Vouros
6
Nikolaos Marinakis
35
Christos Mandas
OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
Thay người
64’
Giorgos Pamlidis
Daan Rienstra
30’
Nouha Dicko
Fiorin Durmishaj
74’
Panagiotis Tzimas
Claudiu Cristian Balan
46’
Nikos Marinakis
Mesaque Dju
88’
Ahmad Mendes Moreira
Petros Bagalianis
71’
Jon Toral
Assane Diousse
80’
Apostolos Diamantis
Konstantinos Giannoulis
80’
Luis Perea
Bruce Kamau
Cầu thủ dự bị
Vasilios Athanasiou
Thievy Bifouma
Stavros Pilios
Sonny Stevens
Alexandros Lolis
Triantafyllos Pasalidis
Manssour Fofana
Assane Diousse
Angelos Tsavos
Mesaque Dju
Daan Rienstra
Fiorin Durmishaj
Petros Bagalianis
Konstantinos Giannoulis
Angelos Liasos
Gudmundur Thorarinsson
Claudiu Cristian Balan
Bruce Kamau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/09 - 2021
08/01 - 2022
16/10 - 2022
04/02 - 2023
11/11 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X