![]() Aias Aosman 17 | |
![]() Juan Perea 51 | |
![]() Angelos Liasos 70 | |
![]() Alaixys Romao 90 |
Thống kê trận đấu PAS Giannina vs Ionikos
số liệu thống kê

PAS Giannina

Ionikos
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAS Giannina vs Ionikos
PAS Giannina (4-4-2): Vasilios Soulis (64), Manolis Saliakas (2), Rodrigo Erramuspe (15), Giannis Kargas (6), Marvin Peersman (43), Jan-Marc Schneider (17), Angelos Liasos (80), Juan Dominguez (10), Fabricio Brener (8), Juan Perea (11), Nicolae Milinceanu (21)
Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Giannis Gotsoulias (6), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Giorgos Valerianos (15), Dalcio Gomes (10), Alaixys Romao (24), Reinaldo Lenis (92), Aias Aosman (7), Giannis Kiakos (31), Georgios Manalis (9)

PAS Giannina
4-4-2
64
Vasilios Soulis
2
Manolis Saliakas
15
Rodrigo Erramuspe
6
Giannis Kargas
43
Marvin Peersman
17
Jan-Marc Schneider
80
Angelos Liasos
10
Juan Dominguez
8
Fabricio Brener
11
Juan Perea
21
Nicolae Milinceanu
9
Georgios Manalis
31
Giannis Kiakos
7
Aias Aosman
92
Reinaldo Lenis
24
Alaixys Romao
10
Dalcio Gomes
15
Giorgos Valerianos
23
Salvador Sanchez
16
Dmytro Chygrynskiy
6
Giannis Gotsoulias
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Jan-Marc Schneider Ahmad Mendes Moreira | 59’ | Georgios Manalis Thuram |
82’ | Nicolae Milinceanu Leonid Mina | 59’ | Reinaldo Lenis Jerson Cabral |
90’ | Juan Perea Stefanos Siontis | 59’ | Giannis Kiakos Vasilios Mantzis |
75’ | Salvador Sanchez Jose Canas |
Cầu thủ dự bị | |||
Leonid Mina | Thuram | ||
Stefanos Siontis | Jose Canas | ||
Ahmad Mendes Moreira | Konstantinos Tsirigotis | ||
Dimitrios Karagiannis | Jerson Cabral | ||
Iason Kyrkos | Vasilios Poghosyan | ||
Nikolaos Moustakis | |||
Giorgos Christodoulou | |||
Vasilios Mantzis |
Nhận định PAS Giannina vs Ionikos
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAS Giannina
Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại