Chủ Nhật, 06/04/2025
Aias Aosman
17
Juan Perea
51
Angelos Liasos
70
Alaixys Romao
90

Thống kê trận đấu PAS Giannina vs Ionikos

số liệu thống kê
PAS Giannina
PAS Giannina
Ionikos
Ionikos
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAS Giannina vs Ionikos

PAS Giannina (4-4-2): Vasilios Soulis (64), Manolis Saliakas (2), Rodrigo Erramuspe (15), Giannis Kargas (6), Marvin Peersman (43), Jan-Marc Schneider (17), Angelos Liasos (80), Juan Dominguez (10), Fabricio Brener (8), Juan Perea (11), Nicolae Milinceanu (21)

Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Giannis Gotsoulias (6), Dmytro Chygrynskiy (16), Salvador Sanchez (23), Giorgos Valerianos (15), Dalcio Gomes (10), Alaixys Romao (24), Reinaldo Lenis (92), Aias Aosman (7), Giannis Kiakos (31), Georgios Manalis (9)

PAS Giannina
PAS Giannina
4-4-2
64
Vasilios Soulis
2
Manolis Saliakas
15
Rodrigo Erramuspe
6
Giannis Kargas
43
Marvin Peersman
17
Jan-Marc Schneider
80
Angelos Liasos
10
Juan Dominguez
8
Fabricio Brener
11
Juan Perea
21
Nicolae Milinceanu
9
Georgios Manalis
31
Giannis Kiakos
7
Aias Aosman
92
Reinaldo Lenis
24
Alaixys Romao
10
Dalcio Gomes
15
Giorgos Valerianos
23
Salvador Sanchez
16
Dmytro Chygrynskiy
6
Giannis Gotsoulias
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
4-2-3-1
Thay người
46’
Jan-Marc Schneider
Ahmad Mendes Moreira
59’
Georgios Manalis
Thuram
82’
Nicolae Milinceanu
Leonid Mina
59’
Reinaldo Lenis
Jerson Cabral
90’
Juan Perea
Stefanos Siontis
59’
Giannis Kiakos
Vasilios Mantzis
75’
Salvador Sanchez
Jose Canas
Cầu thủ dự bị
Leonid Mina
Thuram
Stefanos Siontis
Jose Canas
Ahmad Mendes Moreira
Konstantinos Tsirigotis
Dimitrios Karagiannis
Jerson Cabral
Iason Kyrkos
Vasilios Poghosyan
Nikolaos Moustakis
Giorgos Christodoulou
Vasilios Mantzis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
23/09 - 2021
04/01 - 2022
23/10 - 2022
12/02 - 2023

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X