Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PAS Giannina vs Ionikos hôm nay 12-02-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 12/2

Kết thúc

PAS Giannina

PAS Giannina

0 : 0

Ionikos

Ionikos

Hiệp một: 0-0
CN, 01:00 12/02/2023
Vòng 22 - VĐQG Hy Lạp
Zossimades Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexandros Lolis (Thay: Giorgos Pamlidis)
45
Jerson Cabral (Thay: Bandiougou Fadiga)
46
Sotiris Ninis (Thay: Daan Rienstra)
55
Alaixys Romao
61
Federico Acevedo
63
Alaixys Romao
66
Fabien Antunes (Thay: Maximiliano Lovera)
68
Dimitrios Manos (Thay: Vasilios Mantzis)
74
Panagiotis Tzimas (Thay: Federico Acevedo)
86
Jean-Baptiste Leo (Thay: Ahmad Mendes Moreira)
86
Rachid Bouhenna (Thay: Dimitrios Manos)
90
Simon Rumbullaku
90+4'

Thống kê trận đấu PAS Giannina vs Ionikos

số liệu thống kê
PAS Giannina
PAS Giannina
Ionikos
Ionikos
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAS Giannina vs Ionikos

PAS Giannina (4-3-3): Vasilios Soulis (64), Carles Soria (2), Gerasimos Bakadimas (45), Rodrigo Erramuspe (15), Stavros Pilios (3), Giorgos Pamlidis (14), Zisis Karachalios (5), Federico Gino Acevedo Fagundez (28), Daan Rienstra (23), Claudiu Cristian Balan (91), Ahmad Mendes Moreira (7)

Ionikos (4-3-3): Lefteris Choutesiotis (94), Georgios Mygas (22), Dmytro Chygrynskiy (16), Alaixys Romao (24), Simon Rrumbullaku (20), Emanuel Sakic (66), Jose Alberto Canas (87), Bandiougou Fadiga (75), Maximiliano Lovera (34), Vasilios Mantzis (99), Seba (92)

PAS Giannina
PAS Giannina
4-3-3
64
Vasilios Soulis
2
Carles Soria
45
Gerasimos Bakadimas
15
Rodrigo Erramuspe
3
Stavros Pilios
14
Giorgos Pamlidis
5
Zisis Karachalios
28
Federico Gino Acevedo Fagundez
23
Daan Rienstra
91
Claudiu Cristian Balan
7
Ahmad Mendes Moreira
92
Seba
99
Vasilios Mantzis
34
Maximiliano Lovera
75
Bandiougou Fadiga
87
Jose Alberto Canas
66
Emanuel Sakic
20
Simon Rrumbullaku
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
22
Georgios Mygas
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
4-3-3
Thay người
45’
Giorgos Pamlidis
Alexandros Lolis
46’
Bandiougou Fadiga
Jerson Cabral
55’
Daan Rienstra
Sotiris Ninis
68’
Maximiliano Lovera
Fabien Antunes
86’
Federico Acevedo
Panagiotis Tzimas
74’
Rachid Bouhenna
Dimitrios Manos
86’
Ahmad Mendes Moreira
Jean-Baptiste Leo
90’
Dimitrios Manos
Rachid Bouhenna
Cầu thủ dự bị
Geronimo Bortagaray Derregibus
Christos Eleftheriadis
Vasilios Athanasiou
Bobby Allain
Alexandros Lolis
Giorgos Christodoulou
Sotiris Ninis
Fabien Antunes
Louis Poznanski
Zinedine Machach
Angelos Liasos
Vasilios Poghosyan
Angelos Tsavos
Jerson Cabral
Panagiotis Tzimas
Dimitrios Manos
Jean-Baptiste Leo
Rachid Bouhenna

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
23/09 - 2021
04/01 - 2022
23/10 - 2022
12/02 - 2023

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X