Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Slovacko hôm nay 22-02-2022

Giải VĐQG Séc - Th 3, 22/2

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

0 : 0

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 0-0
T3, 23:00 22/02/2022
Vòng 20 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marek Havlik
25
Martin Toml (Thay: Karel Pojezny)
37
Vojtech Patrak
42
Pavel Cerny (Thay: Lukas Matejka)
46
Vladislav Levin (Thay: Michal Kadlec)
56
Ondrej Sasinka (Thay: Milan Petrzela)
64
Rigino Cicilia (Thay: Vaclav Jurecka)
78
Jan Kalabiska (Thay: Daniel Holzer)
78
Filip Vecheta (Thay: Lukas Sadilek)
78
Adam Lupac (Thay: Vojtech Patrak)
79

Thống kê trận đấu Pardubice vs Slovacko

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Slovacko
Slovacko
13 Phạm lỗi 7
35 Ném biên 39
2 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pardubice vs Slovacko

Pardubice (4-1-2-3): Jiri Letacek (22), Dominik Kostka (26), Robin Hranac (5), Karel Pojezny (30), Cadu (20), Filip Cihak (8), Kamil Vacek (7), Tomas Solil (24), Emil Tischler (12), Lukas Matejka (16), Vojtech Patrak (33)

Slovacko (4-2-3-1): Tomas Frystak (30), Peter Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Patrik Simko (16), Marek Havlik (20), Vlastimil Danicek (28), Milan Petrzela (11), Lukas Sadilek (18), Daniel Holzer (7), Vaclav Jurecka (15)

Pardubice
Pardubice
4-1-2-3
22
Jiri Letacek
26
Dominik Kostka
5
Robin Hranac
30
Karel Pojezny
20
Cadu
8
Filip Cihak
7
Kamil Vacek
24
Tomas Solil
12
Emil Tischler
16
Lukas Matejka
33
Vojtech Patrak
15
Vaclav Jurecka
7
Daniel Holzer
18
Lukas Sadilek
11
Milan Petrzela
28
Vlastimil Danicek
20
Marek Havlik
16
Patrik Simko
3
Michal Kadlec
6
Stanislav Hofmann
23
Peter Reinberk
30
Tomas Frystak
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
37’
Karel Pojezny
Martin Toml
56’
Michal Kadlec
Vladislav Levin
46’
Lukas Matejka
Pavel Cerny
64’
Milan Petrzela
Ondrej Sasinka
79’
Vojtech Patrak
Adam Lupac
78’
Lukas Sadilek
Filip Vecheta
78’
Daniel Holzer
Jan Kalabiska
78’
Vaclav Jurecka
Rigino Cicilia
Cầu thủ dự bị
Ameer Rayan
Jiri Borek
Jakub Markovic
Vladislav Levin
Martin Toml
Filip Vecheta
Pavel Cerny
Josef Divisek
Tomas Celustka
Jan Kalabiska
David Huf
Ondrej Sasinka
Adam Lupac
Rigino Cicilia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
28/08 - 2021
22/02 - 2022
06/11 - 2022
25/04 - 2023
26/08 - 2023
10/02 - 2024
11/08 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
Giao hữu
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X