Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Panathinaikos hôm nay 29-01-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 29/1

Kết thúc
2 : 1

Panathinaikos

Panathinaikos

Hiệp một: 1-0
T2, 01:30 29/01/2024
Vòng 20 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kiril Despodov (Kiến tạo: Taison)
43
Adam Gnezda Cerin (Thay: Alexander Jeremejeff)
46
Dimitrios Limnios (Thay: Aitor Cantalapiedra)
46
Bernard (Thay: Vitor Hugo)
46
Filip Djuricic (Thay: Aitor Cantalapiedra)
46
Bernard (Thay: Aitor Cantalapiedra)
46
Filip Djuricic (Thay: Vitor Hugo)
46
Taison
50
(Pen) Anastasios Bakasetas
51
Thomas Murg
52
Kiril Despodov (Kiến tạo: Taison)
56
Dimitrios Limnios (Thay: George Vagiannidis)
64
Filip Djuricic
65
Dimitrios Limnios (Thay: George Vagiannidis)
66
Giannis Konstantelias (Thay: Taison)
72
Andrija Zivkovic (Thay: Kiril Despodov)
72
Abdul Rahman Baba
77
Marcos Antonio (Thay: Thomas Murg)
78
Bernard
79
Stefanos Tzimas (Thay: Brandon)
88
Stefan Schwab (Thay: Magomed Ozdoev)
88
Tonny Vilhena (Thay: Daniel Mancini)
89
Konstantinos Koulierakis
90+1'

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Panathinaikos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Panathinaikos
Panathinaikos
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 24
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Panathinaikos

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Tomasz Kedziora (16), Konstantinos Koulierakis (4), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Kiril Despodov (77), Thomas Murg (10), Taison (11), Brandon Thomas (71)

Panathinaikos (4-2-3-1): Bartlomiej Dragowski (69), Georgios Vagiannidis (2), Tin Jedvaj (21), Vitor Hugo (20), Filip Mladenovic (25), Willian Arao (55), Giannis Kotsiras (27), Daniel Mancini (17), Anastasios Bakasetas (8), Aitor Cantalapiedra (22), Alexander Jeremejeff (29)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
23
Joan Sastre
16
Tomasz Kedziora
4
Konstantinos Koulierakis
21
Rahman Baba
27
Magomed Ozdoev
8
Soualiho Meite
77 2
Kiril Despodov
10
Thomas Murg
11
Taison
71
Brandon Thomas
29
Alexander Jeremejeff
22
Aitor Cantalapiedra
8
Anastasios Bakasetas
17
Daniel Mancini
27
Giannis Kotsiras
55
Willian Arao
25
Filip Mladenovic
20
Vitor Hugo
21
Tin Jedvaj
2
Georgios Vagiannidis
69
Bartlomiej Dragowski
Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
Thay người
72’
Kiril Despodov
Andrija Zivkovic
46’
Aitor Cantalapiedra
Bernard
72’
Taison
Giannis Konstantelias
46’
Alexander Jeremejeff
Adam Gnezda Cerin
78’
Thomas Murg
Marcos Antonio
46’
Vitor Hugo
Filip Djuricic
88’
Brandon
Stefanos Tzimas
64’
George Vagiannidis
Dimitris Limnios
88’
Magomed Ozdoev
Stefan Schwab
89’
Daniel Mancini
Tonny Vilhena
Cầu thủ dự bị
Stefanos Tzimas
Bernard
Andrija Zivkovic
Zeca
Giannis Konstantelias
Ruben Perez
Marcos Antonio
Yuri Lodygin
Stefan Schwab
Dimitris Limnios
Theocharis Tsingaras
Adam Gnezda Cerin
Rafa Soares
Filip Djuricic
Giannis Michailidis
Tonny Vilhena
Zivko Zivkovic
Samet Akaydin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
08/11 - 2021
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
22/05 - 2022
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
23/01 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
01/10 - 2023
29/01 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
15/02 - 2024
22/02 - 2024
VĐQG Hy Lạp
06/01 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X