Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Panathinaikos hôm nay 19-01-2023

Giải Cúp quốc gia Hy Lạp - Th 5, 19/1

Kết thúc
2 : 0

Panathinaikos

Panathinaikos

Hiệp một: 0-0
T5, 01:30 19/01/2023
Vòng tứ kết - Cúp quốc gia Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Douglas Augusto
13
Bart Schenkeveld
21
Benjamin Verbic (Thay: Bernard)
46
Enis Cokaj (Thay: Dimitrios Kourbelis)
46
Brandon
53
Khaled Narey
66
Stefan Schwab (Thay: Douglas Augusto)
68
Nelson Oliveira (Thay: Brandon)
68
Taison (Thay: Khaled Narey)
68
Stefan Schwab
69
Tymoteusz Puchacz (Thay: Fotis Ioannidis)
70
Taison (Kiến tạo: Nelson Oliveira)
72
Vieirinha (Thay: Rafa Soares)
78
Vieirinha
79
Giannis Kotsiras (Thay: Sebastian Palacios)
81
Argyris Kampetsis (Thay: Juankar)
81
Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias)
84

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Panathinaikos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Panathinaikos
Panathinaikos
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
19 Ném biên 31
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Panathinaikos

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Sverrir Ingason (4), Konstantinos Koulierakis (59), Rafa Soares (55), Douglas Augusto (8), Tiago Dantas (26), Andrija Zivkovic (14), Giannis Konstantelias (65), Khaled Narey (77), Brandon (71)

Panathinaikos (4-3-3): Yuri Lodygin (12), Georgios Vagiannidis (2), Bart Schenkeveld (5), Achilleas Poungouras (44), Juankar (3), Adam Gnezda Cerin (16), Dimitris Kourbelis (21), Ruben Perez (4), Sebastian Palacios (34), Fotis Ioannidis (7), Bernard (10)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
23
Joan Sastre
4
Sverrir Ingason
59
Konstantinos Koulierakis
55
Rafa Soares
8
Douglas Augusto
26
Tiago Dantas
14
Andrija Zivkovic
65
Giannis Konstantelias
77
Khaled Narey
71
Brandon
10
Bernard
7
Fotis Ioannidis
34
Sebastian Palacios
4
Ruben Perez
21
Dimitris Kourbelis
16
Adam Gnezda Cerin
3
Juankar
44
Achilleas Poungouras
5
Bart Schenkeveld
2
Georgios Vagiannidis
12
Yuri Lodygin
Panathinaikos
Panathinaikos
4-3-3
Thay người
68’
Douglas Augusto
Stefan Schwab
46’
Bernard
Benjamin Verbic
68’
Brandon
Nelson Oliveira
46’
Dimitrios Kourbelis
Enis Cokaj
68’
Khaled Narey
Taison
70’
Fotis Ioannidis
Tymoteusz Puchacz
78’
Rafa Soares
Vieirinha
81’
Sebastian Palacios
Giannis Kotsiras
84’
Giannis Konstantelias
Diego Biseswar
81’
Juankar
Argyris Kampetsis
Cầu thủ dự bị
Andre Ricardo
Giannis Kotsiras
Diego Biseswar
Argyris Kampetsis
Stefan Schwab
Georgios Kyriopoulos
Nika Ninua
Benjamin Verbic
Vieirinha
Facundo Sanchez
Ivan Nasberg
Enis Cokaj
Zivko Zivkovic
Tymoteusz Puchacz
Nelson Oliveira
Alberto Brignoli
Taison
Anastasios Symeonidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
08/11 - 2021
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
22/05 - 2022
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
23/01 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
01/10 - 2023
29/01 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
15/02 - 2024
22/02 - 2024
VĐQG Hy Lạp
06/01 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X