Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Panathinaikos hôm nay 03-10-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 03/10

Kết thúc
1 : 2

Panathinaikos

Panathinaikos

Hiệp một: 1-0
T2, 01:30 03/10/2022
Vòng 6 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nelson Oliveira (Kiến tạo: Douglas Augusto)
18
Nelson Oliveira
43
Hoerdur Magnusson
44
Aitor Cantalapiedra (Kiến tạo: Ruben Perez)
51
Diego Biseswar (Thay: Nelson Oliveira)
57
Dominik Kotarski
72
(Pen) Aitor Cantalapiedra
73
Jasmin Kurtic
75
Omar El Kaddouri (Thay: Tiago Dantas)
77
Marios Tsaousis (Thay: Vieirinha)
77
Fotis Ioannidis (Thay: Andraz Sporar)
85
Vasilios Gordeziani (Thay: Jasmin Kurtic)
86
Giannis Konstantelias (Thay: Lefteris Lyratzis)
86
Juankar
88
Cristian Ganea (Thay: Bernard)
90
Zvonimir Sarlija (Thay: Aitor Cantalapiedra)
90

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Panathinaikos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Panathinaikos
Panathinaikos
58 Kiểm soát bóng 42
14 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Panathinaikos

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Elefterois Lyratzis (19), Sverrir Ingason (4), Ivan Nasberg (3), Vieirinha (20), Tiago Dantas (26), Jasmin Kurtic (27), Khaled Narey (77), Douglas Augusto (8), Andrija Zivkovic (14), Nelson Oliveira (9)

Panathinaikos (4-2-3-1): Alberto Brignoli (91), Facundo Sanchez (14), Hordur Magnusson (23), Bart Schenkeveld (5), Juankar (3), Ruben Perez (4), Dimitris Kourbelis (21), Aitor Cantalapiedra (22), Adam Gnezda Cerin (16), Bernard (10), Andraz Sporar (9)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
19
Elefterois Lyratzis
4
Sverrir Ingason
3
Ivan Nasberg
20
Vieirinha
26
Tiago Dantas
27
Jasmin Kurtic
77
Khaled Narey
8
Douglas Augusto
14
Andrija Zivkovic
9
Nelson Oliveira
9
Andraz Sporar
10
Bernard
16
Adam Gnezda Cerin
22 2
Aitor Cantalapiedra
21
Dimitris Kourbelis
4
Ruben Perez
3
Juankar
5
Bart Schenkeveld
23
Hordur Magnusson
14
Facundo Sanchez
91
Alberto Brignoli
Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
Thay người
57’
Nelson Oliveira
Diego Biseswar
85’
Andraz Sporar
Fotis Ioannidis
77’
Tiago Dantas
Omar El Kaddouri
90’
Aitor Cantalapiedra
Zvonimir Sarlija
77’
Vieirinha
Marios Tsaousis
90’
Bernard
Cristian Ganea
86’
Lefteris Lyratzis
Giannis Konstantelias
86’
Jasmin Kurtic
Vasilios Gordeziani
Cầu thủ dự bị
Stefan Schwab
Yuri Lodygin
Nicolas Quagliata Platero
Zvonimir Sarlija
Diego Biseswar
Alexis Trouillet
Giannis Konstantelias
Enis Cokaj
Vasilios Gordeziani
Cristian Ganea
Omar El Kaddouri
Fotis Ioannidis
Marios Tsaousis
Georgios Vagiannidis
Giannis Kargas
Argyris Kampetsis
Zivko Zivkovic
Achilleas Poungouras

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
08/11 - 2021
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
22/05 - 2022
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
23/01 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
01/10 - 2023
29/01 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
15/02 - 2024
22/02 - 2024
VĐQG Hy Lạp
06/01 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X