Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Ionikos hôm nay 06-03-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 06/3

Kết thúc
6 : 0

Ionikos

Ionikos

Hiệp một: 4-0
T2, 01:30 06/03/2023
Vòng 25 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Alaixys Romao
2
Giannis Konstantelias
24
Brandon
28
Andrija Zivkovic (Kiến tạo: Khaled Narey)
30
Jose Canas
33
Zinedine Machach
44
Raman Chibsah (Thay: Fabien Antunes)
46
Zinedine Machach
48
Tomasz Kedziora (Kiến tạo: Khaled Narey)
54
Omar El Kaddouri (Thay: Douglas Augusto)
58
Taison (Thay: Khaled Narey)
59
Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias)
71
Stefanos Tzimas (Thay: Brandon)
71
Andre Ricardo (Thay: Andrija Zivkovic)
76
Konstantinos Tsirigotis (Thay: Seba)
77
Vasilios Poghosyan (Thay: Maximiliano Lovera)
77
Dimitrios Manos (Thay: Vasilios Mantzis)
77
Stefanos Tzimas (Kiến tạo: Rafa Soares)
90+1'

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Ionikos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Ionikos
Ionikos
69 Kiểm soát bóng 31
12 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Ionikos

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Tomasz Kedziora (16), Sverrir Ingason (4), Ivan Nasberg (3), Rafa Soares (55), Tiago Dantas (26), Douglas Augusto (8), Khaled Narey (77), Giannis Konstantelias (65), Andrija Zivkovic (14), Brandon (71)

Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Hugo Sousa (3), Dmytro Chygrynskiy (16), Alaixys Romao (24), Simon Rrumbullaku (20), Jose Alberto Canas (87), Fabien Antunes (6), Seba (92), Zinedine Machach (8), Maximiliano Lovera (34), Vasilios Mantzis (99)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
16
Tomasz Kedziora
4
Sverrir Ingason
3
Ivan Nasberg
55
Rafa Soares
26
Tiago Dantas
8
Douglas Augusto
77
Khaled Narey
65
Giannis Konstantelias
14
Andrija Zivkovic
71
Brandon
99
Vasilios Mantzis
34
Maximiliano Lovera
8
Zinedine Machach
92
Seba
6
Fabien Antunes
87
Jose Alberto Canas
20
Simon Rrumbullaku
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
3
Hugo Sousa
94
Lefteris Choutesiotis
Ionikos
Ionikos
4-2-3-1
Thay người
58’
Douglas Augusto
Omar El Kaddouri
46’
Fabien Antunes
Raman Chibsah
59’
Khaled Narey
Taison
77’
Vasilios Mantzis
Dimitrios Manos
71’
Giannis Konstantelias
Diego Biseswar
77’
Maximiliano Lovera
Vasilios Poghosyan
71’
Brandon
Stefanos Tzimas
77’
Seba
Konstantinos Tsirigotis
76’
Andrija Zivkovic
Andre Ricardo
Cầu thủ dự bị
Zivko Zivkovic
Dimitrios Manos
Konstantinos Koulierakis
Jerson Cabral
Marios Tsaousis
Vasilios Poghosyan
Filipe Soares
Raman Chibsah
Omar El Kaddouri
Konstantinos Tsirigotis
Diego Biseswar
Giorgos Christodoulou
Taison
Bobby Allain
Stefanos Tzimas
Christos Eleftheriadis
Andre Ricardo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
05/12 - 2021
H1: 2-1
27/02 - 2022
H1: 1-0
11/11 - 2022
H1: 0-2
06/03 - 2023
H1: 4-0

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Ionikos

Cúp quốc gia Hy Lạp
13/09 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 4-0
26/02 - 2023
20/02 - 2023
12/02 - 2023
05/02 - 2023
H1: 0-0
31/01 - 2023
H1: 0-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
17/01 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X