![]() (og) Alaixys Romao 2 | |
![]() Giannis Konstantelias 24 | |
![]() Brandon 28 | |
![]() Andrija Zivkovic (Kiến tạo: Khaled Narey) 30 | |
![]() Jose Canas 33 | |
![]() Zinedine Machach 44 | |
![]() Raman Chibsah (Thay: Fabien Antunes) 46 | |
![]() Zinedine Machach 48 | |
![]() Tomasz Kedziora (Kiến tạo: Khaled Narey) 54 | |
![]() Omar El Kaddouri (Thay: Douglas Augusto) 58 | |
![]() Taison (Thay: Khaled Narey) 59 | |
![]() Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias) 71 | |
![]() Stefanos Tzimas (Thay: Brandon) 71 | |
![]() Andre Ricardo (Thay: Andrija Zivkovic) 76 | |
![]() Konstantinos Tsirigotis (Thay: Seba) 77 | |
![]() Vasilios Poghosyan (Thay: Maximiliano Lovera) 77 | |
![]() Dimitrios Manos (Thay: Vasilios Mantzis) 77 | |
![]() Stefanos Tzimas (Kiến tạo: Rafa Soares) 90+1' |
Thống kê trận đấu PAOK FC vs Ionikos
số liệu thống kê

PAOK FC

Ionikos
69 Kiểm soát bóng 31
12 Phạm lỗi 10
17 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAOK FC vs Ionikos
PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Tomasz Kedziora (16), Sverrir Ingason (4), Ivan Nasberg (3), Rafa Soares (55), Tiago Dantas (26), Douglas Augusto (8), Khaled Narey (77), Giannis Konstantelias (65), Andrija Zivkovic (14), Brandon (71)
Ionikos (4-2-3-1): Lefteris Choutesiotis (94), Hugo Sousa (3), Dmytro Chygrynskiy (16), Alaixys Romao (24), Simon Rrumbullaku (20), Jose Alberto Canas (87), Fabien Antunes (6), Seba (92), Zinedine Machach (8), Maximiliano Lovera (34), Vasilios Mantzis (99)

PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
16
Tomasz Kedziora
4
Sverrir Ingason
3
Ivan Nasberg
55
Rafa Soares
26
Tiago Dantas
8
Douglas Augusto
77
Khaled Narey
65
Giannis Konstantelias
14
Andrija Zivkovic
71
Brandon
99
Vasilios Mantzis
34
Maximiliano Lovera
8
Zinedine Machach
92
Seba
6
Fabien Antunes
87
Jose Alberto Canas
20
Simon Rrumbullaku
24
Alaixys Romao
16
Dmytro Chygrynskiy
3
Hugo Sousa
94
Lefteris Choutesiotis

Ionikos
4-2-3-1
Thay người | |||
58’ | Douglas Augusto Omar El Kaddouri | 46’ | Fabien Antunes Raman Chibsah |
59’ | Khaled Narey Taison | 77’ | Vasilios Mantzis Dimitrios Manos |
71’ | Giannis Konstantelias Diego Biseswar | 77’ | Maximiliano Lovera Vasilios Poghosyan |
71’ | Brandon Stefanos Tzimas | 77’ | Seba Konstantinos Tsirigotis |
76’ | Andrija Zivkovic Andre Ricardo |
Cầu thủ dự bị | |||
Zivko Zivkovic | Dimitrios Manos | ||
Konstantinos Koulierakis | Jerson Cabral | ||
Marios Tsaousis | Vasilios Poghosyan | ||
Filipe Soares | Raman Chibsah | ||
Omar El Kaddouri | Konstantinos Tsirigotis | ||
Diego Biseswar | Giorgos Christodoulou | ||
Taison | Bobby Allain | ||
Stefanos Tzimas | Christos Eleftheriadis | ||
Andre Ricardo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
Thành tích gần đây Ionikos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại