Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Apollon Smyrnis hôm nay 30-10-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 30/10

Kết thúc
4 : 1

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

Hiệp một: 1-1
T7, 23:30 30/10/2021
Vòng 8 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Stefan Schwab
5
Giorgos Pamlidis (Kiến tạo: Nicolas Martinez)
14
Sotiris Tsiloulis
28
Omar El Kaddouri
31
Karol Swiderski (Kiến tạo: Omar El Kaddouri)
66
Fatjon Andoni
69
Dimos Baxevanidis
71
Giannis Michailidis (Kiến tạo: Zivko Zivkovic)
72
(Pen) Douglas Augusto
90

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Apollon Smyrnis

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Apollon Smyrnis

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Giannis Michailidis (49), Vieirinha (20), Omar El Kaddouri (7), Stefan Schwab (22), Andrija Zivkovic (14), Douglas Augusto (8), Diego Biseswar (21), Karol Swiderski (9)

Apollon Smyrnis (4-2-3-1): Kostas Kotsaris (1), Dimos Baxevanidis (6), Luiz Gustavo (5), Christos Lisgaras (31), Jordy Tutuarima (17), Fabry Castro (21), Fatjon Andoni (64), Sotiris Tsiloulis (23), Nicolas Martinez (10), Giorgos Pamlidis (7), Nikolaos Ioannidis (9)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
13
Lucas Taylor
5
Fernando Varela
49
Giannis Michailidis
20
Vieirinha
7
Omar El Kaddouri
22
Stefan Schwab
14
Andrija Zivkovic
8
Douglas Augusto
21
Diego Biseswar
9
Karol Swiderski
9
Nikolaos Ioannidis
7
Giorgos Pamlidis
10
Nicolas Martinez
23
Sotiris Tsiloulis
64
Fatjon Andoni
21
Fabry Castro
17
Jordy Tutuarima
31
Christos Lisgaras
5
Luiz Gustavo
6
Dimos Baxevanidis
1
Kostas Kotsaris
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
4-2-3-1
Thay người
73’
Vieirinha
Rodrigo Alves
62’
Christos Lisgaras
Antonis Ntentakis
74’
Stefan Schwab
Jasmin Kurtic
63’
Nicolas Martinez
Florentin Matei
77’
Omar El Kaddouri
Thomas Murg
77’
Giorgos Pamlidis
Rajiv van La Parra
77’
Karol Swiderski
Chuba Akpom
85’
Nikolaos Ioannidis
Abiola Dauda
84’
Diego Biseswar
Ioannis Konstantelias
85’
Sotiris Tsiloulis
Wajdi Sehli
Cầu thủ dự bị
Anderson Esiti
Davino Verhulst
Jasmin Kurtic
Antonis Ntentakis
Ioannis Konstantelias
Vasilios Vitlis
Thomas Murg
Rajiv van La Parra
Chuba Akpom
Florentin Matei
Enea Mihaj
Giorgos Papageorghiou
Jose Angel Crespo
Manolis Kragiopoulos
Rodrigo Alves
Abiola Dauda
Zivko Zivkovic
Wajdi Sehli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
30/10 - 2021
03/02 - 2022

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
22/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585853T B T H B
3AthensAthens2816572653T T B H B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X