![]() (Pen) Stefan Schwab 5 | |
![]() Giorgos Pamlidis (Kiến tạo: Nicolas Martinez) 14 | |
![]() Sotiris Tsiloulis 28 | |
![]() Omar El Kaddouri 31 | |
![]() Karol Swiderski (Kiến tạo: Omar El Kaddouri) 66 | |
![]() Fatjon Andoni 69 | |
![]() Dimos Baxevanidis 71 | |
![]() Giannis Michailidis (Kiến tạo: Zivko Zivkovic) 72 | |
![]() (Pen) Douglas Augusto 90 |
Thống kê trận đấu PAOK FC vs Apollon Smyrnis
số liệu thống kê

PAOK FC

Apollon Smyrnis
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAOK FC vs Apollon Smyrnis
PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Giannis Michailidis (49), Vieirinha (20), Omar El Kaddouri (7), Stefan Schwab (22), Andrija Zivkovic (14), Douglas Augusto (8), Diego Biseswar (21), Karol Swiderski (9)
Apollon Smyrnis (4-2-3-1): Kostas Kotsaris (1), Dimos Baxevanidis (6), Luiz Gustavo (5), Christos Lisgaras (31), Jordy Tutuarima (17), Fabry Castro (21), Fatjon Andoni (64), Sotiris Tsiloulis (23), Nicolas Martinez (10), Giorgos Pamlidis (7), Nikolaos Ioannidis (9)

PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
13
Lucas Taylor
5
Fernando Varela
49
Giannis Michailidis
20
Vieirinha
7
Omar El Kaddouri
22
Stefan Schwab
14
Andrija Zivkovic
8
Douglas Augusto
21
Diego Biseswar
9
Karol Swiderski
9
Nikolaos Ioannidis
7
Giorgos Pamlidis
10
Nicolas Martinez
23
Sotiris Tsiloulis
64
Fatjon Andoni
21
Fabry Castro
17
Jordy Tutuarima
31
Christos Lisgaras
5
Luiz Gustavo
6
Dimos Baxevanidis
1
Kostas Kotsaris

Apollon Smyrnis
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Vieirinha Rodrigo Alves | 62’ | Christos Lisgaras Antonis Ntentakis |
74’ | Stefan Schwab Jasmin Kurtic | 63’ | Nicolas Martinez Florentin Matei |
77’ | Omar El Kaddouri Thomas Murg | 77’ | Giorgos Pamlidis Rajiv van La Parra |
77’ | Karol Swiderski Chuba Akpom | 85’ | Nikolaos Ioannidis Abiola Dauda |
84’ | Diego Biseswar Ioannis Konstantelias | 85’ | Sotiris Tsiloulis Wajdi Sehli |
Cầu thủ dự bị | |||
Anderson Esiti | Davino Verhulst | ||
Jasmin Kurtic | Antonis Ntentakis | ||
Ioannis Konstantelias | Vasilios Vitlis | ||
Thomas Murg | Rajiv van La Parra | ||
Chuba Akpom | Florentin Matei | ||
Enea Mihaj | Giorgos Papageorghiou | ||
Jose Angel Crespo | Manolis Kragiopoulos | ||
Rodrigo Alves | Abiola Dauda | ||
Zivko Zivkovic | Wajdi Sehli |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Smyrnis
Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 8 | 53 | T B T H B |
3 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 26 | 53 | T T B H B |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại