Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Panetolikos vs Olympiacos hôm nay 28-02-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 4, 28/2

Kết thúc

Panetolikos

Panetolikos

1 : 2

Olympiacos

Olympiacos

Hiệp một: 1-0
T4, 22:00 28/02/2024
Vòng 25 - VĐQG Hy Lạp
Panetolikos Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Frederico Duarte (Kiến tạo: Sergio Diaz)
33
Frederico Duarte
52
Quini
56
Stevan Jovetic (Thay: Giorgos Masouras)
59
Santiago Hezze (Thay: Vicente Iborra)
59
Gelson Martins (Thay: Jovane Cabral)
59
Angelos Tsigaras (Thay: Giannis Bouzoukis)
60
Levan Shengelia (Thay: Sergio Diaz)
60
Joao Pedro (Thay: Nikos Karelis)
67
Nikola Stajic (Thay: Jemal Tabidze)
67
Pedro Silva Torrejon (Thay: Ilias Chatzitheodoridis)
70
(og) Pedro Silva Torrejon
72
Ruben Vezo
73
Ayoub El Kaabi
79
Sotiris Alexandropoulos (Thay: Gelson Martins)
83
Andreas-Richardos Ntoi (Thay: Ruben Vezo)
90
Chiquinho
90+3'

Thống kê trận đấu Panetolikos vs Olympiacos

số liệu thống kê
Panetolikos
Panetolikos
Olympiacos
Olympiacos
37 Kiểm soát bóng 63
8 Phạm lỗi 19
22 Ném biên 23
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panetolikos vs Olympiacos

Panetolikos (5-3-2): Lucas Chaves (13), Charalampos Mavrias (35), Marios Oikonomou (6), Alexandros Malis (47), Jimmy (4), Ilias Chatzitheodoridis (12), Frederico Duarte (14), Facundo Perez (34), Giannis Bouzoukis (18), Sergio Diaz (22), Nikos Karelis (7)

Olympiacos (4-4-2): Alexandros Paschalakis (1), Quini (18), Ruben Vezo (14), Panagiotis Retsos (45), Francisco Ortega (3), Daniel Podence (56), Vicente Iborra (8), Chiquinho (6), Jovane Cabral (17), Ayoub El Kaabi (9), Giorgos Masouras (19)

Panetolikos
Panetolikos
5-3-2
13
Lucas Chaves
35
Charalampos Mavrias
6
Marios Oikonomou
47
Alexandros Malis
4
Jimmy
12
Ilias Chatzitheodoridis
14
Frederico Duarte
34
Facundo Perez
18
Giannis Bouzoukis
22
Sergio Diaz
7
Nikos Karelis
19
Giorgos Masouras
9
Ayoub El Kaabi
17
Jovane Cabral
6
Chiquinho
8
Vicente Iborra
56
Daniel Podence
3
Francisco Ortega
45
Panagiotis Retsos
14
Ruben Vezo
18
Quini
1
Alexandros Paschalakis
Olympiacos
Olympiacos
4-4-2
Thay người
60’
Sergio Diaz
Levan Shengelia
59’
Vicente Iborra
Santiago Hezze
60’
Giannis Bouzoukis
Angelos Tsingaras
59’
Giorgos Masouras
Stevan Jovetic
67’
Jemal Tabidze
Nikola Stajic
59’
Sotiris Alexandropoulos
Gelson Martins
67’
Nikos Karelis
Joao Pedro
83’
Gelson Martins
Sotirios Alexandropoulos
70’
Ilias Chatzitheodoridis
Pedro Silva Torrejón
90’
Ruben Vezo
Andreas Ntoi
Cầu thủ dự bị
Levan Shengelia
Andreas Ntoi
Georgios Liavas
Santiago Hezze
Nikola Stajic
Fran Navarro
Joao Pedro
Omar Richards
Angelos Tsingaras
Stevan Jovetic
Bruno Duarte
Joao Carvalho
Pedro Silva Torrejón
Sotirios Alexandropoulos
Sebastian Lomonaco
Gelson Martins
Stefanos Kapino
Konstantinos Tzolakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
30/10 - 2021
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2022
VĐQG Hy Lạp
02/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
09/02 - 2022
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Hy Lạp
22/10 - 2022
14/02 - 2023
25/11 - 2023
28/02 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X