Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Panetolikos vs Olympiacos hôm nay 22-10-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 22/10

Kết thúc

Panetolikos

Panetolikos

0 : 2

Olympiacos

Olympiacos

Hiệp một: 0-0
T7, 23:30 22/10/2022
Vòng 9 - VĐQG Hy Lạp
Panetolikos Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pep Biel (Kiến tạo: Cedric Bakambu)
50
Youssef El Arabi (Thay: Cedric Bakambu)
53
Frederico Duarte (Thay: Jorge Diaz)
67
Giorgos Liavas (Thay: Diamantis Chouchoumis)
67
Giorgos Liavas (Thay: Konstantinos Apostolakis)
67
Diadie Samassekou (Thay: Sokratis Papastathopoulos)
71
Mathieu Valbuena (Thay: Giorgos Masouras)
72
Joao Pedro (Thay: Jonathan Morsay)
76
Mathieu Valbuena (Kiến tạo: James Rodriguez)
82
Deybi Flores (Thay: Sebastian Mladen)
83
Ilias Chatzitheodoridis (Thay: Levan Shengelia)
83
Konstantinos Fortounis (Thay: James Rodriguez)
88
Garry Rodrigues (Thay: Pep Biel)
89

Thống kê trận đấu Panetolikos vs Olympiacos

số liệu thống kê
Panetolikos
Panetolikos
Olympiacos
Olympiacos
30 Kiểm soát bóng 70
8 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panetolikos vs Olympiacos

Panetolikos (4-3-3): Antonis Stergiakis (32), Konstantinos Apostolakis (2), Diamantis Chouchoumis (3), Sebastian Mladen (5), Jacob Une Larsson (16), Jorge Diaz (11), Derek Cornelius (13), Johan Maartensson (17), Jonathan Morsay (25), Dimitrios Kolovos (22), Levan Shengelia (27)

Olympiacos (4-4-2): Alexandros Paschalakis (91), Pipa (26), Andreas Ntoi (74), Sokratis Papastathopoulos (15), Oleg Reabciuk (45), Giorgos Masouras (19), Yann M'Vila (6), In-Beom Hwang (33), Pep Biel (21), James Rodriguez (10), Cedric Bakambu (94)

Panetolikos
Panetolikos
4-3-3
32
Antonis Stergiakis
2
Konstantinos Apostolakis
3
Diamantis Chouchoumis
5
Sebastian Mladen
16
Jacob Une Larsson
11
Jorge Diaz
13
Derek Cornelius
17
Johan Maartensson
25
Jonathan Morsay
22
Dimitrios Kolovos
27
Levan Shengelia
94
Cedric Bakambu
10
James Rodriguez
21
Pep Biel
33
In-Beom Hwang
6
Yann M'Vila
19
Giorgos Masouras
45
Oleg Reabciuk
15
Sokratis Papastathopoulos
74
Andreas Ntoi
26
Pipa
91
Alexandros Paschalakis
Olympiacos
Olympiacos
4-4-2
Thay người
67’
Jorge Diaz
Frederico Duarte
53’
Cedric Bakambu
Youssef El Arabi
67’
Konstantinos Apostolakis
Georgios Liavas
71’
Sokratis Papastathopoulos
Diadie Samassekou
76’
Jonathan Morsay
Joao Pedro
72’
Giorgos Masouras
Mathieu Valbuena
83’
Sebastian Mladen
Deybi Flores
88’
James Rodriguez
Konstantinos Fortounis
83’
Levan Shengelia
Ilias Chatzitheodoridis
89’
Pep Biel
Garry Rodrigues
Cầu thủ dự bị
Vangelis Kontogiannis
Ogmundur Kristinsson
Ivan Varone
Panagiotis Retsos
Joao Pedro
Andreas Bouchalakis
Frederico Duarte
Youssef El Arabi
Deybi Flores
Marios Vroussay
Angelos Tsingaras
Mathieu Valbuena
Alexandros Malis
Diadie Samassekou
Georgios Liavas
Garry Rodrigues
Georgios Xenitidis
Konstantinos Fortounis
Ilias Chatzitheodoridis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
30/10 - 2021
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2022
VĐQG Hy Lạp
02/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
09/02 - 2022
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Hy Lạp
22/10 - 2022
14/02 - 2023
25/11 - 2023
28/02 - 2024
15/09 - 2024
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
30/03 - 2025
10/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585953B T H B T
3AthensAthens2816572553T B H B B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X