![]() Adam Gnezda 18 | |
![]() Ruben Perez 29 | |
![]() Dimitrios Kourbelis 29 | |
![]() George Vagiannidis 37 | |
![]() Andraz Sporar 42 | |
![]() Nelson Oliveira 43 | |
![]() Douglas Augusto 45+3' | |
![]() Daniel Mancini (Thay: Enis Cokaj) 46 | |
![]() Stefan Schwab (Thay: Douglas Augusto) 46 | |
![]() Rafa Soares 48 | |
![]() Zvonimir Sarlija 51 | |
![]() Fotis Ioannidis (Thay: Bernard) 66 | |
![]() Facundo Sanchez (Thay: Dimitrios Kourbelis) 66 | |
![]() Stefan Schwab 67 | |
![]() Adam Gnezda 77 | |
![]() (Pen) Nelson Oliveira 78 | |
![]() Taison (Thay: Khaled Narey) 79 | |
![]() Laszlo Kleinheisler (Thay: Sebastian Palacios) 80 | |
![]() Juankar (Thay: Tymoteusz Puchacz) 80 | |
![]() Vieirinha (Thay: Rafa Soares) 85 | |
![]() Giannis Konstantelias 86 | |
![]() Brandon (Thay: Nelson Oliveira) 88 | |
![]() Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias) 88 | |
![]() Brandon 89 | |
![]() Brandon 89 | |
![]() Taison 90+5' |
Thống kê trận đấu Panathinaikos vs PAOK FC
số liệu thống kê

Panathinaikos

PAOK FC
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
15 Ném biên 13
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Panathinaikos vs PAOK FC
Panathinaikos (4-3-3): Yuri Lodygin (12), Georgios Vagiannidis (2), Dimitris Kourbelis (21), Zvonimir Sarlija (31), Tymoteusz Puchacz (6), Adam Gnezda Cerin (16), Ruben Perez (4), Enis Cokaj (18), Sebastian Palacios (34), Andraz Sporar (9), Bernard (10)
PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Sverrir Ingason (4), Konstantinos Koulierakis (59), Rafa Soares (55), Tiago Dantas (26), Douglas Augusto (8), Andrija Zivkovic (14), Giannis Konstantelias (65), Khaled Narey (77), Nelson Oliveira (9)

Panathinaikos
4-3-3
12
Yuri Lodygin
2
Georgios Vagiannidis
21
Dimitris Kourbelis
31
Zvonimir Sarlija
6
Tymoteusz Puchacz
16
Adam Gnezda Cerin
4
Ruben Perez
18
Enis Cokaj
34
Sebastian Palacios
9
Andraz Sporar
10
Bernard
9
Nelson Oliveira
77
Khaled Narey
65
Giannis Konstantelias
14
Andrija Zivkovic
8
Douglas Augusto
26
Tiago Dantas
55
Rafa Soares
59
Konstantinos Koulierakis
4
Sverrir Ingason
23
Joan Sastre
42
Dominik Kotarski

PAOK FC
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Enis Cokaj Daniel Mancini | 46’ | Douglas Augusto Stefan Schwab |
66’ | Bernard Fotis Ioannidis | 79’ | Khaled Narey Taison |
66’ | Dimitrios Kourbelis Facundo Sanchez | 85’ | Rafa Soares Vieirinha |
80’ | Tymoteusz Puchacz Juankar | 88’ | Giannis Konstantelias Diego Biseswar |
80’ | Sebastian Palacios Laszlo Kleinheisler | 88’ | Nelson Oliveira Brandon |
Cầu thủ dự bị | |||
Alberto Brignoli | Zivko Zivkovic | ||
Juankar | Ivan Nasberg | ||
Fotis Ioannidis | Vieirinha | ||
Laszlo Kleinheisler | Filipe Soares | ||
Facundo Sanchez | Stefan Schwab | ||
Daniel Mancini | Diego Biseswar | ||
Benjamin Verbic | Andre Ricardo | ||
Georgios Kyriopoulos | Taison | ||
Georgios Sideras | Brandon |
Nhận định Panathinaikos vs PAOK FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp