Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Palestino vs Colo Colo hôm nay 21-10-2024

Giải VĐQG Chile - Th 2, 21/10

Kết thúc

Palestino

Palestino

2 : 3

Colo Colo

Colo Colo

Hiệp một: 2-1
T2, 01:00 21/10/2024
Vòng 28 - VĐQG Chile
Municipal de La Cisterna
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Brayan Cortes
10
Javier Correa (Kiến tạo: Carlos Palacios)
40
Javier Correa (Kiến tạo: Carlos Palacios)
41
Ariel Martinez (Kiến tạo: Junior Marabel)
44
Misael Davila
44
Carlos Palacios
44
Ariel Martinez (Kiến tạo: Junior Marabel)
44
Marcos Bolados (Thay: Cristian Riquelme)
46
Guillermo Paiva (Thay: Javier Correa)
46
Alan Saldivia (Thay: Emiliano Amor)
46
Marcos Bolados (Thay: Javier Correa)
46
Guillermo Paiva (Thay: Cristian Riquelme)
46
Marcos Bolados (Kiến tạo: Lucas Cepeda)
56
Marcos Bolados (Kiến tạo: Lucas Cepeda)
56
(Pen) Carlos Palacios
59
(Pen) Carlos Palacios
61
Michael Fuentes (Thay: Jonathan Benitez)
63
Michael Fuentes (Thay: Jonathan Benitez)
66
Felipe Chamorro (Thay: Joe Abrigo)
70
Nicolas Meza (Thay: Ariel Martinez)
70
Juan Fernando Garro (Thay: Bryan Carrasco)
70
Vicente Pizarro (Thay: Carlos Palacios)
77
Benjamin Rojas (Thay: Ian Gargues)
77
Lucas Soto (Thay: Arturo Vidal)
83
Marcos Bolados
90+1'
Ivan Roman
90+2'
Erick Wiemberg
90+9'

Thống kê trận đấu Palestino vs Colo Colo

số liệu thống kê
Palestino
Palestino
Colo Colo
Colo Colo
30 Kiểm soát bóng 70
14 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 25
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Palestino vs Colo Colo

Palestino (4-1-2-3): Cesar Rigamonti (1), Ian Garguez (29), Ivan Roman (17), Cristian Suarez (13), Dilan Zuniga (28), Ariel Martinez (23), Joe Abrigo (14), Misael Davila (10), Bryan Carrasco (7), Junior Marabel (27), Jonathan Benitez (11)

Colo Colo (3-4-3): Brayan Cortés (1), Maximiliano Falcon (37), Emiliano Amor (15), Erick Wiemberg (21), Mauricio Isla (22), Arturo Vidal (23), Leonardo Gil (5), Cristian Riquelme (17), Carlos Palacios (7), Javier Correa (9), Lucas Cepeda (32)

Palestino
Palestino
4-1-2-3
1
Cesar Rigamonti
29
Ian Garguez
17
Ivan Roman
13
Cristian Suarez
28
Dilan Zuniga
23
Ariel Martinez
14
Joe Abrigo
10
Misael Davila
7
Bryan Carrasco
27
Junior Marabel
11
Jonathan Benitez
32
Lucas Cepeda
9
Javier Correa
7
Carlos Palacios
17
Cristian Riquelme
5
Leonardo Gil
23
Arturo Vidal
22
Mauricio Isla
21
Erick Wiemberg
15
Emiliano Amor
37
Maximiliano Falcon
1
Brayan Cortés
Colo Colo
Colo Colo
3-4-3
Thay người
63’
Jonathan Benitez
Michael Fuentes
46’
Emiliano Amor
Alan Saldivia
70’
Ariel Martinez
Nicolas Meza
46’
Javier Correa
Marcos Bolados
70’
Bryan Carrasco
Juan Fernando Garro
46’
Cristian Riquelme
Guillermo Paiva
70’
Joe Abrigo
Felipe Chamorro
77’
Carlos Palacios
Vicente Pizarro
77’
Ian Gargues
Benjamin Rojas
83’
Arturo Vidal
Lucas Soto
Cầu thủ dự bị
Dixon Contreras
Fernando De Paul
Benjamin Rojas
Alan Saldivia
Nicolas Meza
Vicente Pizarro
Jose Bizama
Lucas Soto
Michael Fuentes
Cristian Zavala
Juan Fernando Garro
Marcos Bolados
Felipe Chamorro
Guillermo Paiva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
09/05 - 2021
Cúp quốc gia Chile
09/07 - 2021
12/07 - 2021
VĐQG Chile
04/10 - 2021
21/03 - 2022
15/08 - 2022
24/04 - 2023
Cúp quốc gia Chile
03/08 - 2023
VĐQG Chile
09/10 - 2023
20/05 - 2024
21/10 - 2024
28/03 - 2025

Thành tích gần đây Palestino

VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
23/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Copa Sudamericana
05/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Chile
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile

Thành tích gần đây Colo Colo

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
10/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X