![]() Bence Batik 12 | |
![]() Kristof Papp 15 | |
![]() Nikolasz Kovacs 26 | |
![]() Mate Sajban (Thay: Nikolasz Kovacs) 46 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Zsombor Gruber) 56 | |
![]() Janos Hahn (Thay: Daniel Bode) 61 | |
![]() Alen Skribek (Thay: Balasz Balogh) 61 | |
![]() Jakub Plsek (Thay: Karlo Bartolec) 69 | |
![]() Marius Corbu (Thay: Lamin Colley) 69 | |
![]() Wojciech Golla 74 | |
![]() Jakub Plsek 76 | |
![]() Lukacs Bole (Thay: Jozsef Windecker) 77 | |
![]() Brandon Ormonde-Ottewill 86 | |
![]() Jonathan Levi 90 | |
![]() Jonathan Levi (Thay: Artem Favorov) 90 | |
![]() Marius Corbu 90+4' |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Paksi SE

Puskas FC Academy
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Puskas FC Academy
Paksi SE (3-5-2): Gergely Nagy (1), Norbert Szelpal (3), Akos Kinyik (2), Gabor Vas (12), Nikolasz Kovacs (20), Kristof Papp (21), Jozsef Windecker (22), Balazs Balogh (8), Janos Szabo (30), Daniel Bode (13), Barnabas Varga (23)
Puskas FC Academy (3-5-2): Tamas Markek (24), Roland Szolnoki (22), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Karlo Bartolec (20), Artem Favorov (19), Bence Batik (5), Alexandru Mihail Baluta (10), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Zsombor Gruber (30), Lamin Colley (9)

Paksi SE
3-5-2
1
Gergely Nagy
3
Norbert Szelpal
2
Akos Kinyik
12
Gabor Vas
20
Nikolasz Kovacs
21
Kristof Papp
22
Jozsef Windecker
8
Balazs Balogh
30
Janos Szabo
13
Daniel Bode
23
Barnabas Varga
9
Lamin Colley
30
Zsombor Gruber
33
Brandon Ormonde-Ottewill
10
Alexandru Mihail Baluta
5
Bence Batik
19
Artem Favorov
20
Karlo Bartolec
17
Patrizio Stronati
14
Wojciech Golla
22
Roland Szolnoki
24
Tamas Markek

Puskas FC Academy
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Nikolasz Kovacs Mate Sajban | 56’ | Zsombor Gruber Gyorgy Komaromi |
61’ | Daniel Bode Janos Hahn | 69’ | Karlo Bartolec Jakub Plsek |
61’ | Balasz Balogh Alen Skribek | 69’ | Lamin Colley Marius Corbu |
77’ | Jozsef Windecker Lukacs Bole | 90’ | Artem Favorov Jonathan Levi |
Cầu thủ dự bị | |||
Barnabas Simon | Armin Pecsi | ||
Zsolt Gevay | Mohamed Mezghrani | ||
Attila Haris | Tamas Kiss | ||
Janos Hahn | Jonathan Levi | ||
Oliver Tamas | Luciano Slagveer | ||
Mate Sajban | Jakub Plsek | ||
Lukacs Bole | Marius Corbu | ||
Alen Skribek | Csaba Spandler | ||
Gergo Gyurkits | Levente Babos | ||
Attila Osvath | Patrik Posztobanyi | ||
Szabolcs Dusinszki | |||
Gyorgy Komaromi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại