![]() Jairo 22 | |
![]() (VAR check) 25 | |
![]() Josef Kvida 47 | |
![]() Marios Pechlivanis 48 | |
![]() Thanasis Liasidis 56 | |
![]() Petros Psychas 58 | |
![]() Jairo de Macedo Da Silva 61 | |
![]() Osman Koroma 63 | |
![]() Michalis Christodoulou (Thay: Petros Psychas) 65 | |
![]() Michalis Christodoulou (Thay: Petros Psychas) 70 | |
![]() Onni Valakari 73 | |
![]() Onni Valakari (Thay: Jairo) 73 | |
![]() Jonel Desire (Thay: Osman Koroma) 75 | |
![]() Onni Valakari (Thay: Jairo) 77 | |
![]() Jonel Desire (Thay: Osman Koroma) 79 | |
![]() (VAR check) 82 | |
![]() Sam Hendriks (Thay: Thomas Ioannou) 87 | |
![]() Sam Hendriks (Thay: Thomas Ioannou) 90 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Olympiakos Nicosia
số liệu thống kê

Pafos FC

Olympiakos Nicosia
63 Kiểm soát bóng 37
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Olympiakos Nicosia
Thay người | |||
77’ | Jairo Onni Valakari | 70’ | Petros Psychas Michalis Christodoulou |
79’ | Osman Koroma Jonel Desire | ||
90’ | Thomas Ioannou Sam Hendriks |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Pelagio | Charles | ||
Bruno Tavares | Nicolas Hadjimitsis | ||
Oier Olazabal | Angelos Zefki | ||
Joao Pedro | Charalampos Antoniou | ||
Onni Valakari | Sam Hendriks | ||
Alexandros Michail | Martin Slogar | ||
Eirik Hestad | Michalis Christodoulou | ||
Marios Dimitriou | Jonel Desire | ||
Deni Hocko | Anastasios Pisias | ||
Levan Kharabadze | |||
Jeisson Andres Palacios Murillo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại