![]() Paulus Arajuuri 5 | |
![]() Milos Deletic (Kiến tạo: Amr Warda) 10 | |
![]() Milos Deletic 11 | |
![]() Hovhannes Hambardzumyan 17 | |
![]() (Pen) Onni Valakari 17 | |
![]() Kenan Bajric 19 | |
![]() Onni Valakari 22 | |
![]() Denis Popovic (Thay: Milos Deletic) 32 | |
![]() Navarone Foor (Thay: Douglas) 49 | |
![]() Andreas Chrysostomou (Thay: Blaz Vrhovec) 66 | |
![]() Willy Semedo 78 | |
![]() Andreas Avraam (Thay: Michalis Ioannou) 81 | |
![]() Deni Hocko (Thay: Stefan Panic) 81 | |
![]() Vlad Dragomir (Thay: Jason Puncheon) 81 | |
![]() Andreas Avraam 83 | |
![]() Talys Oliveira 83 | |
![]() Jason Puncheon 83 | |
![]() Franko Kovacevic (Thay: Willy Semedo) 87 | |
![]() Hamadi Al Ghaddioui (Thay: Jairo) 90 | |
![]() Pavlos Korrea 90 | |
![]() Deni Hocko 90+3' |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Anorthosis
số liệu thống kê

Pafos FC

Anorthosis
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Anorthosis
Thay người | |||
49’ | Douglas Navarone Foor | 32’ | Milos Deletic Denis Popovic |
81’ | Jason Puncheon Vlad Dragomir | 66’ | Blaz Vrhovec Andreas Chrysostomou |
81’ | Stefan Panic Deni Hocko | 81’ | Michalis Ioannou Andreas Avraam |
87’ | Willy Semedo Franko Kovacevic | ||
90’ | Jairo Hamadi Al Ghaddioui |
Cầu thủ dự bị | |||
Evgenios Petrou | Andreas Chrysostomou | ||
Alexandros Michail | Dimitris Christofi | ||
Martin Pajic | Anastasis Motis | ||
Jeisson Palacios | Nicolas Hadjimitsis | ||
Vlad Dragomir | Spyros Risvanis | ||
Navarone Foor | Nikolaos Kaltsas | ||
Gerasimos Fylaktou | Andreas Avraam | ||
Deni Hocko | Denis Popovic | ||
Bruno Leite | Onisiforos Roushias | ||
Magomedkhabib Abdusalamov | Kostakis Artymatas | ||
Hamadi Al Ghaddioui | Giorgos Papadopoulos | ||
Franko Kovacevic | Joao Rodrigo Escoval |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại