![]() Muamer Tankovic 1 | |
![]() Moussa Wague 8 | |
![]() Sergio Tejera 50 | |
![]() Josef Kvida 51 | |
![]() Onni Valakari (Thay: Pepe) 59 | |
![]() Adrian Rus (Thay: Josef Kvida) 59 | |
![]() Ousseynou Thioune (Thay: Michalis Ioannou) 59 | |
![]() Petar Bockaj 74 | |
![]() Andreas Chrysostomou (Thay: Abdul Majeed Waris) 77 | |
![]() Diogo Dall'Igna (Thay: Petar Bockaj) 78 | |
![]() Bruno Tavares (Thay: Bruno Felipe) 78 | |
![]() Ivica Ivusic 82 | |
![]() Matheus Davo (Thay: Jairo) 88 | |
![]() Sekou Gassama (Thay: Sergio Tejera) 89 |
Thống kê trận đấu Pafos FC vs Anorthosis
số liệu thống kê

Pafos FC

Anorthosis
43 Kiểm soát bóng 57
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pafos FC vs Anorthosis
Thay người | |||
59’ | Pepe Onni Valakari | 59’ | Michalis Ioannou Ousseynou Thioune |
59’ | Josef Kvida Adrian Rus | 77’ | Abdul Majeed Waris Andreas Chrysostomou |
78’ | Bruno Felipe Bruno Tavares | 89’ | Sergio Tejera Sekou Gassama |
78’ | Petar Bockaj Diogo Dall'Igna | ||
88’ | Jairo Matheus Davo |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruno Tavares | Neophytos Michael | ||
Diogo Dall'Igna | Anderson Correia | ||
Pedro Pelagio | Nabil Marmouk | ||
Onni Valakari | Andreas Chrysostomou | ||
Patrick Twumasi | Minas Antoniou | ||
Magomedkhabib Abdusalamov | Daniel Paroutis | ||
Alexandros Michail | Pavlos Correa | ||
Adrian Rus | Kiko | ||
Marios Dimitriou | Stefanos Charalambous | ||
Renato Josipovic | Ousseynou Thioune | ||
Matheus Davo | Sekou Gassama | ||
Dimitrianos Tzouliou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại