![]() Luis Bastos (Thay: Antunes) 8 | |
![]() Joao Pedro 9 | |
![]() Bebeto 14 | |
![]() Salvador Agra (Kiến tạo: Tiago Almeida) 32 | |
![]() Helder 39 | |
![]() Pedro Augusto 45+2' | |
![]() Denilson (Thay: Rui Pires) 46 | |
![]() Tiago Dantas (Thay: Joao Pedro) 59 | |
![]() Neto Borges (Thay: Bebeto) 59 | |
![]() Lucas Silva (Thay: Ze Uilton) 67 | |
![]() Javier Aviles (Thay: Rafael Barbosa) 70 | |
![]() Pedro Trigueira 85 | |
![]() Renat Dadashov (Thay: Juan Boselli) 85 | |
![]() Sessi D'Almeida (Thay: Salvador Agra) 85 | |
![]() Fernando Fonseca (Thay: Juan Delgado) 88 | |
![]() Modibo Sagnan 89 | |
![]() Lucas Silva 90+2' | |
![]() Modibo Sagnan 90+3' |
Thống kê trận đấu Pacos de Ferreira vs Tondela
số liệu thống kê

Pacos de Ferreira

Tondela
15 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 20
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pacos de Ferreira vs Tondela
Pacos de Ferreira (4-2-3-1): Andre Ferreira (13), Juan Delgado (15), Nuno Lima (3), Marco Baixinho (2), Antunes (5), Luiz Carlos (22), Rui Pires (26), Ze Uilton (9), Nuno Santos (77), Helder (7), Adrian Butzke (17)
Tondela (3-4-3): Pedro Trigueira (88), Eduardo Quaresma (72), Marcelo Alves (33), Modibo Sagnan (5), Tiago Almeida (19), Pedro Augusto (6), Joao Pedro (8), Bebeto (23), Salvador Agra (7), Juan Boselli (11), Rafael Barbosa (70)

Pacos de Ferreira
4-2-3-1
13
Andre Ferreira
15
Juan Delgado
3
Nuno Lima
2
Marco Baixinho
5
Antunes
22
Luiz Carlos
26
Rui Pires
9
Ze Uilton
77
Nuno Santos
7
Helder
17
Adrian Butzke
70
Rafael Barbosa
11
Juan Boselli
7
Salvador Agra
23
Bebeto
8
Joao Pedro
6
Pedro Augusto
19
Tiago Almeida
5
Modibo Sagnan
33
Marcelo Alves
72
Eduardo Quaresma
88
Pedro Trigueira

Tondela
3-4-3
Thay người | |||
8’ | Antunes Luis Bastos | 59’ | Joao Pedro Tiago Dantas |
46’ | Rui Pires Denilson | 59’ | Bebeto Neto Borges |
67’ | Ze Uilton Lucas Silva | 70’ | Rafael Barbosa Javier Aviles |
88’ | Juan Delgado Fernando Fonseca | 85’ | Salvador Agra Sessi D'Almeida |
85’ | Juan Boselli Renat Dadashov |
Cầu thủ dự bị | |||
Igor Vekic | Ricardo Alves | ||
Pedro Ganchas | Tiago Dantas | ||
Edmilson Mendes | Sessi D'Almeida | ||
Abbas Ibrahim | Matias Lacava | ||
Denilson | Renat Dadashov | ||
Luis Bastos | Manu | ||
Lucas Silva | Javier Aviles | ||
Diaby | Neto Borges | ||
Fernando Fonseca | Babacar Niasse |
Nhận định Pacos de Ferreira vs Tondela
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại