![]() Paris Psaltis (Thay: Adam Matthews) 30 | |
![]() Benson Anang 33 | |
![]() Calin Popescu 37 | |
![]() Lucas Ramos 45+2' | |
![]() Ioannis Kousoulos 45+7' | |
![]() Mamadou N'Diaye (Thay: Benson Anang) 46 | |
![]() Charalambos Charalambous (Thay: Ioannis Kousoulos) 46 | |
![]() Charalambos Charalambous 51 | |
![]() Saidou Alioum 59 | |
![]() Ibrahim Sangare (Thay: Calin Popescu) 64 | |
![]() Alexander Fransson (Thay: Roman Bezus) 73 | |
![]() Antxon Jaso (Thay: Konstantinos Kastanas) 81 | |
![]() Panagiotis Panagiotou (Thay: Marijan Suto) 81 | |
![]() Lukas Brambilla (Thay: Habib Oueslati) 81 | |
![]() Adam Lang (Thay: Karim Ansarifard) 86 | |
![]() Alexander Fransson 87 | |
![]() Saidou Alioum 90+4' |
Thống kê trận đấu Othellos Athienou vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

Othellos Athienou

Omonia Nicosia
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 35
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Othellos Athienou vs Omonia Nicosia
Thay người | |||
46’ | Benson Anang Mamadou N'Diaye | 30’ | Adam Matthews Paris Psaltis |
64’ | Calin Popescu Ibrahim Sangare | 46’ | Ioannis Kousoulos Charalampos Charalampous |
81’ | Marijan Suto Panagiotis Panagiotou | 73’ | Roman Bezus Alexander Fransson |
81’ | Konstantinos Kastanas Antxon Jaso Zunzarren | 86’ | Karim Ansarifard Adam Lang |
81’ | Habib Oueslati Lukas Pivetta Brambilla |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitris Tziakouris | Francis Uzoho | ||
Panagiotis Panagiotou | Jan Lecjaks | ||
Antonis Marios Mitsis | Paris Psaltis | ||
Georgios Christodoulou | Adam Lang | ||
Ibrahim Sangare | Nemanja Miletic | ||
Georgios Katsiatis | Charalampos Charalampous | ||
Antxon Jaso Zunzarren | Akinkunmi Amoo | ||
Mamadou N'Diaye | Panagiotis Zachariou | ||
Lampros Ioannou | Titos Prokopiou | ||
Lukas Pivetta Brambilla | Alexander Fransson | ||
Zelu | Moreto Cassama | ||
Stallone Limbombe Ekango |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Othellos Athienou
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại