Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Osijek vs Rijeka hôm nay 02-12-2023

Giải VĐQG Croatia - Th 7, 02/12

Kết thúc
0 : 0

Rijeka

Rijeka

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 02/12/2023
Vòng 17 - VĐQG Croatia
Opus Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivan Smolcic
27
Slavko Bralic
29
Petar Brlek (Thay: Ivan Fiolic)
50
Veldin Hodza (Thay: Emmanuel Banda)
58
Marco Pasalic
64
Anton Matkovic (Thay: Domagoj Bukvic)
67
Mijo Caktas (Thay: Marin Prekodravac)
67
Niko Jankovic
68
Jorge Obregon (Thay: Franjo Ivanovic)
72
Momo Yansane (Thay: Niko Jankovic)
72
Zoran Zekic
76
Ramon Mierez
87
Niko Galesic (Thay: Lindon Selahi)
88
Dejan Petrovic (Thay: Marco Pasalic)
88
Styopa Mkrtchyan (Thay: Petar Pusic)
89
Filip Zivkovic (Thay: Ramon Mierez)
89
Emir Dilaver
90+3'
Jorge Obregon
90+5'

Thống kê trận đấu Osijek vs Rijeka

số liệu thống kê
Osijek
Osijek
Rijeka
Rijeka
43 Kiểm soát bóng 57
19 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Osijek vs Rijeka

Osijek (4-2-3-1): Marko Malenica (31), Renan Guedes (42), Andre Lourenco Duarte (3), Slavko Bralic (28), Alexander Drambayev (55), Marin Prekodravac (20), Darko Nejasmic (6), Domagoj Bukvic (39), Ivan Fiolic (14), Petar Pusic (66), Ramon Mierez (13)

Rijeka (4-2-3-1): Nediljko Labrovic (1), Ivan Smolcic (28), Emir Dilaver (66), Matej Mitrovic (6), Marijan Cabraja (32), Lindon Selahi (18), Emmanuel Banda (12), Marco Pasalic (87), Toni Fruk (21), Niko Jankovic (4), Franjo Ivanovic (89)

Osijek
Osijek
4-2-3-1
31
Marko Malenica
42
Renan Guedes
3
Andre Lourenco Duarte
28
Slavko Bralic
55
Alexander Drambayev
20
Marin Prekodravac
6
Darko Nejasmic
39
Domagoj Bukvic
14
Ivan Fiolic
66
Petar Pusic
13
Ramon Mierez
89
Franjo Ivanovic
4
Niko Jankovic
21
Toni Fruk
87
Marco Pasalic
12
Emmanuel Banda
18
Lindon Selahi
32
Marijan Cabraja
6
Matej Mitrovic
66
Emir Dilaver
28
Ivan Smolcic
1
Nediljko Labrovic
Rijeka
Rijeka
4-2-3-1
Thay người
50’
Ivan Fiolic
Petar Brlek
58’
Emmanuel Banda
Veldin Hodza
67’
Domagoj Bukvic
Anton Matkovic
72’
Niko Jankovic
Momo Yansane
67’
Marin Prekodravac
Mijo Caktas
72’
Franjo Ivanovic
Jorge Obregon
89’
Ramon Mierez
Filip Zivkovic
88’
Marco Pasalic
Dejan Petrovic
89’
Petar Pusic
Styopa Mkrtchyan
88’
Lindon Selahi
Niko Galesic
Cầu thủ dự bị
Amer Hiros
Momo Yansane
Kristijan Lovric
Danilo Veiga
Luka Zebec
Bruno Bogojevic
Anton Matkovic
Silvio Ilinkovic
Filip Zivkovic
Stjepan Radeljic
Petar Brlek
Veldin Hodza
Denys Garmash
Alen Grgic
Mijo Caktas
Dejan Petrovic
Styopa Mkrtchyan
Jorge Obregon
Marko Baresic
Steven Juncaj
Niko Galesic
Martin Zlomislic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
16/08 - 2021
H1: 1-0
08/12 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Croatia
10/03 - 2022
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Croatia
24/04 - 2022
H1: 2-0
10/09 - 2022
H1: 0-2
21/01 - 2023
H1: 1-1
02/04 - 2023
H1: 1-0
28/05 - 2023
H1: 0-1
17/09 - 2023
H1: 0-0
02/12 - 2023
H1: 0-0
10/03 - 2024
H1: 2-0
20/05 - 2024
H1: 1-0
26/08 - 2024
H1: 0-1
10/11 - 2024
H1: 0-0
16/02 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Osijek

Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Rijeka

Cúp quốc gia Croatia
03/04 - 2025
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
26/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-2
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2714941751T H T B T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2713771746B H T T H
4SlavenSlaven271089138H T B T T
5NK VarazdinNK Varazdin278127336B T H H H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
7NK Istra 1961NK Istra 1961277119-1132H T H B T
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica276714-1725T H B B H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X