![]() Yevhen Cheberko 28 | |
![]() (Pen) Marko Livaja 28 | |
![]() Dario Melnjak 35 | |
![]() Yevhen Cheberko (Thay: Kristijan Lovric) 46 | |
![]() Filip Zivkovic (Thay: Sime Grzan) 46 | |
![]() Sime Grzan (Thay: Yevhen Cheberko) 46 | |
![]() Ivan Fiolic (Thay: Mijo Caktas) 46 | |
![]() Kristijan Lovric (Thay: Filip Zivkovic) 46 | |
![]() Mihret Topcagic (Thay: Nail Omerovic) 73 | |
![]() Agustin Anello (Thay: Jan Mlakar) 75 | |
![]() Yassine Benrahou 76 | |
![]() Marko Capan (Thay: Yassine Benrahou) 85 | |
![]() Mile Skoric 86 | |
![]() Ognjen Bakic (Thay: Vedran Jugovic) 86 | |
![]() Ivan Cubelic (Thay: Rokas Pukstas) 90 | |
![]() Ivan Lucic 90+1' |
Thống kê trận đấu Osijek vs Hajduk Split
số liệu thống kê

Osijek

Hajduk Split
14 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 23
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Osijek vs Hajduk Split
Thay người | |||
46’ | Mijo Caktas Ivan Fiolic | 75’ | Jan Mlakar Agustin Anello |
46’ | Yevhen Cheberko Sime Grzan | 85’ | Yassine Benrahou Marko Capan |
46’ | Filip Zivkovic Kristijan Lovric | 90’ | Rokas Pukstas Ivan Cubelic |
73’ | Nail Omerovic Mihret Topcagic | ||
86’ | Vedran Jugovic Ognjen Bakic |
Cầu thủ dự bị | |||
Marko Baresic | Karlo Sentic | ||
Marin Leovac | Toni Borevkovic | ||
Diego Hernandez Barriuso | Marco Fossati | ||
Ivan Fiolic | Stefan Simic | ||
Nikola Janjic | Nikola Kalinic | ||
Sime Grzan | Agustin Anello | ||
Ognjen Bakic | Roko Brajkovic | ||
Mihret Topcagic | Elvis Letaj | ||
Domagoj Bukvic | Marko Capan | ||
Kristijan Lovric | Niko Dolonga | ||
Ivan Cubelic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Hajduk Split
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 15 | 9 | 4 | 18 | 54 | H T B T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 14 | 46 | H T T H B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | T B T T B |
5 | ![]() | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | T H H H H |
6 | ![]() | 28 | 8 | 11 | 9 | -8 | 35 | T H B T T |
7 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -17 | 26 | H B B H H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại