![]() Kegan Johannes 7 | |
![]() Abel Ntuthuko Mabaso (Thay: Thabang Monare) 17 | |
![]() Gamphani Lungu (Kiến tạo: Jamie Craig Webber) 18 | |
![]() Rasebotja Selaelo 26 | |
![]() Thalente Mbatha (Thay: Jesse Donn) 42 | |
![]() (Pen) Deon Daniel Hotto Kavendji 45 | |
![]() (Pen) Deon Daniel Hotto Kavendji 45+3' | |
![]() Jamie Craig Webber 53 | |
![]() Zakhele Lepasa (Thay: Kabelo Dlamini) 59 | |
![]() Goodman Mosele 61 | |
![]() Deon Daniel Hotto Kavendji 71 | |
![]() Siphesihle Ndlovu (Thay: Fortune Makaringe) 81 | |
![]() Kwame Peprah (Thay: Bandile Shandu) 81 | |
![]() Olisa Ndah 82 | |
![]() Abel Ntuthuko Mabaso 88 | |
![]() Bangaly Soumahoro (Thay: Rasebotja Selaelo) 89 | |
![]() Onismor Bhasera (Thay: Sifiso Ngobeni) 90 | |
![]() Goodman Mosele (Kiến tạo: Abel Ntuthuko Mabaso) 90+4' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs SuperSport United
số liệu thống kê

Orlando Pirates

SuperSport United
39 Kiểm soát bóng 61
8 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại