![]() Thatayaone Ditlhokwe 10 | |
![]() Patrick Maswanganyi 12 | |
![]() Miguel Raoul Timm 25 | |
![]() Onismor Bhasera (Thay: Zakhele Lepasa) 62 | |
![]() Fortune Makaringe (Thay: Kabelo Dlamini) 67 | |
![]() Evidence Makgopa (Thay: Kermit Romeo Erasmus) 67 | |
![]() Souaibou Marou (Thay: Thembinkosi Lorch) 76 | |
![]() (Pen) Tapelo Nyongo 79 | |
![]() Thamsanqa Gabuza (Thay: Patrick Maswanganyi) 82 | |
![]() Sandile Mthethwa (Thay: Tapelo Nyongo) 87 | |
![]() Ndabayithethwa Ndlondlo (Thay: Thabang Monare) 87 | |
![]() Serigne Mamour Niang (Thay: Bradley Grobler) 88 |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs SuperSport United
số liệu thống kê

Orlando Pirates

SuperSport United
10 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 25
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs SuperSport United
Thay người | |||
67’ | Kabelo Dlamini Fortune Makaringe | 62’ | Zakhele Lepasa Onismor Bhasera |
67’ | Kermit Romeo Erasmus Evidence Makgopa | 82’ | Patrick Maswanganyi Thamsanqa Gabuza |
76’ | Thembinkosi Lorch Souaibou Marou | 88’ | Bradley Grobler Serigne Mamour Niang |
87’ | Tapelo Nyongo Sandile Mthethwa | ||
87’ | Thabang Monare Ndabayithethwa Ndlondlo |
Cầu thủ dự bị | |||
Deon Daniel Hotto Kavendji | Onismor Bhasera | ||
Fortune Makaringe | George Chigova | ||
Evidence Makgopa | Thamsanqa Gabuza | ||
Souaibou Marou | Zukile Kewuti | ||
James Monyane | Aubrey Ngoma | ||
Siyabonga Mpontshane | Siyabonga Nhlapo | ||
Sandile Mthethwa | Serigne Mamour Niang | ||
Ndabayithethwa Ndlondlo | Thabang Sibanyoni | ||
Maliele Vincent Pule | Jamie Craig Webber |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại