![]() Kevin Xavier Ushina Goyes 41 | |
![]() Beder Caicedo 45 | |
![]() Bryan Quinonez (Thay: Pedro Velasco) 46 | |
![]() T Gomez 50 | |
![]() Bryan Vinan (Thay: Walter Agustin Herrera) 60 | |
![]() Marcos Mejia (Thay: Beder Caicedo) 60 | |
![]() Stalin Caicedo (Thay: Francisco Mera) 67 | |
![]() Jose Reinaldo Lugo Quinonez (Thay: Danny Luna) 74 | |
![]() Luifer Hernandez (Thay: Rafael Monti Azpiazu) 75 | |
![]() Bruno Caicedo (Thay: Ramiro Braian Luna) 75 | |
![]() Sixto Mina (Thay: Steeven Quinonez) 86 | |
![]() K Coba (Thay: Kevin Xavier Ushina Goyes) 90 | |
![]() Edison Hernandez 90+7' | |
![]() Alan Aguirre 90+7' | |
![]() Angel Mena 90+7' |
Thống kê trận đấu Orense vs Vinotinto del Ecuador
số liệu thống kê

Orense
Vinotinto del Ecuador
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orense vs Vinotinto del Ecuador
Orense: Rolando Silva (12), Beder Caicedo (15), Gabriel Achilier (24), Steeven Quinonez (4), Pedro Velasco (31), Sergio Vasquez (50), Nixon Molina (26), Ramiro Braian Luna (7), Ángel Mena (13), Walter Agustin Herrera (11), Miguel Parrales (10)
Vinotinto del Ecuador: Lisandro Mitre (25), Alan Aguirre (4), Gian Nardelli (36), Kevin Xavier Ushina Goyes (18), Christian Adan Larotonda Adan (15), T Gomez (23), Rafael Monti Azpiazu (17), Danny Luna (10), Francisco Mera (40), Ariel Mina (11), Edison Hernandez (26)
Thay người | |||
46’ | Pedro Velasco Bryan Quinonez | 67’ | Francisco Mera Stalin Caicedo |
60’ | Walter Agustin Herrera Bryan Vinan | 74’ | Danny Luna Jose Reinaldo Lugo Quinonez |
60’ | Beder Caicedo Marcos Mejia | 75’ | Rafael Monti Azpiazu Luifer Hernandez |
75’ | Ramiro Braian Luna Bruno Caicedo | 90’ | Kevin Xavier Ushina Goyes K Coba |
86’ | Steeven Quinonez Sixto Mina |
Cầu thủ dự bị | |||
Jordy Ortiz | Joan Lopez | ||
Bryan Quinonez | C Micolta | ||
Bryan Vinan | K Coba | ||
Bruno Caicedo | Nicolas Molina | ||
Dany Coronel | Iago Iriarte | ||
Johan Guerrero | Marco Carrasco | ||
Marcos Mejia | Stalin Caicedo | ||
Neider Stiven Ospina Florez | Luifer Hernandez | ||
Randy Meneses | Edwin Rodriguez | ||
Sixto Mina | Jose Reinaldo Lugo Quinonez | ||
Isaac Prado | |||
Mathias Carabali |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Vinotinto del Ecuador
VĐQG Ecuador
Hạng 2 Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
13 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại