![]() Arbnor Muja (Kiến tạo: Michel Ange Balikwisha) 11 | |
![]() Vincent Janssen (Kiến tạo: Calvin Stengs) 21 | |
![]() Andy Musayev 44 | |
![]() Alfons Amade (Thay: Kenny Santos) 68 | |
![]() Indy Boonen (Thay: Andy Musayev) 68 | |
![]() (Pen) Nick Baetzner 71 | |
![]() Jelle Bataille (Thay: Michel Ange Balikwisha) 74 | |
![]() Ivan Durdov (Thay: David Atanga) 78 | |
![]() Bruny Nsimba (Thay: Arbnor Muja) 81 | |
![]() Bruny Nsimba (Kiến tạo: Jelle Bataille) 88 | |
![]() Zeno Van Den Bosch (Thay: William Pacho) 90 | |
![]() Viktor Fischer (Thay: Jurgen Ekkelenkamp) 90 |
Thống kê trận đấu Oostende vs Royal Antwerp
số liệu thống kê

Oostende

Royal Antwerp
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 17
28 Ném biên 24
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oostende vs Royal Antwerp
Oostende (3-4-2-1): Dillon Phillips (1), Osaze Urhoghide (2), Matej Rodin (88), Anton Tanghe (33), Tatsuhiro Sakamoto (18), Theo Ndicka (7), Pierre Dwomoh (80), Kenny Rocha Santos (10), Andy Musayev (20), Nick Batzner (34), David Atanga (77)
Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Toby Alderweireld (23), William Joel Pacho Tenorio (51), Gaston Avila (22), Arthur Vermeeren (48), Calvin Stengs (14), Arbnor Muja (11), Jurgen Ekkelenkamp (24), Michel-Ange Balikwisha (10), Vincent Janssen (18)

Oostende
3-4-2-1
1
Dillon Phillips
2
Osaze Urhoghide
88
Matej Rodin
33
Anton Tanghe
18
Tatsuhiro Sakamoto
7
Theo Ndicka
80
Pierre Dwomoh
10
Kenny Rocha Santos
20
Andy Musayev
34
Nick Batzner
77
David Atanga
18
Vincent Janssen
10
Michel-Ange Balikwisha
24
Jurgen Ekkelenkamp
11
Arbnor Muja
14
Calvin Stengs
48
Arthur Vermeeren
22
Gaston Avila
51
William Joel Pacho Tenorio
23
Toby Alderweireld
2
Ritchie De Laet
1
Jean Butez

Royal Antwerp
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Andy Musayev Indy Boonen | 74’ | Michel Ange Balikwisha Jelle Bataille |
68’ | Kenny Santos Alfons Amade | 81’ | Arbnor Muja Bruny Nsimba |
78’ | David Atanga Ivan Durdov | 90’ | William Pacho Zeno Van Den Bosch |
90’ | Jurgen Ekkelenkamp Viktor Fischer |
Cầu thủ dự bị | |||
Guillaume Hubert | Laurit Krasniqi | ||
Zech Medley | Jelle Bataille | ||
Indy Boonen | Zeno Van Den Bosch | ||
Ivan Durdov | Bruny Nsimba | ||
Alfons Amade | Viktor Fischer | ||
Siebe Wylin | Ortwin De Wolf | ||
Mohamed Berte | Kobe Corbanie |
Nhận định Oostende vs Royal Antwerp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại