Chủ Nhật, 06/04/2025
Carlitos
17
Moreto Cassama
22
Thiago Santos (Thay: Miguelito)
40
Georges Mandjeck
45+3'
Thiago Santos
50
Gary Hooper (Thay: Karim Ansarifard)
55
Fotis Papoulis (Thay: Roman Bezus)
55
Michalis Koumouris
60
Renato Margaca (Thay: Georges Mandjeck)
63
Vladislav Klimovich (Thay: Michalis Koumouris)
63
Loizos Loizou (Thay: Panayiotis Zachariou)
78
Fotis Kitsos (Thay: Jan Lecjaks)
89
Brandon Barker (Thay: Moreto Cassama)
89
Niko Datkovic (Thay: Juan Felipe)
90
Florian Taulemesse (Thay: Diego Dorregaray)
90

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Nea Salamis

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Nea Salamis
Nea Salamis
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Nea Salamis

Thay người
55’
Roman Bezus
Fotis Papoulis
40’
Miguelito
Thiago Santos
55’
Karim Ansarifard
Gary Hooper
63’
Georges Mandjeck
Renato Margaca
78’
Panayiotis Zachariou
Loizos Loizou
63’
Michalis Koumouris
Vladislav Klimovich
89’
Moreto Cassama
Brandon Barker
90’
Diego Dorregaray
Thierry Alain Florian Taulemesse
89’
Jan Lecjaks
Fotios Kitsos
90’
Juan Felipe
Niko Datkovic
Cầu thủ dự bị
Fouad Bachirou
Anastasios Kissas
Nemanja Miletic
Abdelaye Diakite
Konstantinos Panagi
Serge Leuko
Fotis Papoulis
Renato Margaca
Gary Hooper
Thierry Alain Florian Taulemesse
Andreas Savva
Stallone Limbombe Ekango
Andronikos Kakoullis
Chico
Konstantinos Venizelou
Andreas Frangos
Brandon Barker
Thomas Nicolaou
Nikolas Panagiotou
Niko Datkovic
Fotios Kitsos
Thiago Santos
Loizos Loizou
Vladislav Klimovich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
18/10 - 2022
23/01 - 2023
22/08 - 2023
11/12 - 2023
02/09 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Nea Salamis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X