![]() Carlitos 17 | |
![]() Moreto Cassama 22 | |
![]() Thiago Santos (Thay: Miguelito) 40 | |
![]() Georges Mandjeck 45+3' | |
![]() Thiago Santos 50 | |
![]() Gary Hooper (Thay: Karim Ansarifard) 55 | |
![]() Fotis Papoulis (Thay: Roman Bezus) 55 | |
![]() Michalis Koumouris 60 | |
![]() Renato Margaca (Thay: Georges Mandjeck) 63 | |
![]() Vladislav Klimovich (Thay: Michalis Koumouris) 63 | |
![]() Loizos Loizou (Thay: Panayiotis Zachariou) 78 | |
![]() Fotis Kitsos (Thay: Jan Lecjaks) 89 | |
![]() Brandon Barker (Thay: Moreto Cassama) 89 | |
![]() Niko Datkovic (Thay: Juan Felipe) 90 | |
![]() Florian Taulemesse (Thay: Diego Dorregaray) 90 |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Nea Salamis
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

Nea Salamis
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Nea Salamis
Thay người | |||
55’ | Roman Bezus Fotis Papoulis | 40’ | Miguelito Thiago Santos |
55’ | Karim Ansarifard Gary Hooper | 63’ | Georges Mandjeck Renato Margaca |
78’ | Panayiotis Zachariou Loizos Loizou | 63’ | Michalis Koumouris Vladislav Klimovich |
89’ | Moreto Cassama Brandon Barker | 90’ | Diego Dorregaray Thierry Alain Florian Taulemesse |
89’ | Jan Lecjaks Fotios Kitsos | 90’ | Juan Felipe Niko Datkovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Fouad Bachirou | Anastasios Kissas | ||
Nemanja Miletic | Abdelaye Diakite | ||
Konstantinos Panagi | Serge Leuko | ||
Fotis Papoulis | Renato Margaca | ||
Gary Hooper | Thierry Alain Florian Taulemesse | ||
Andreas Savva | Stallone Limbombe Ekango | ||
Andronikos Kakoullis | Chico | ||
Konstantinos Venizelou | Andreas Frangos | ||
Brandon Barker | Thomas Nicolaou | ||
Nikolas Panagiotou | Niko Datkovic | ||
Fotios Kitsos | Thiago Santos | ||
Loizos Loizou | Vladislav Klimovich |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại