Thứ Bảy, 05/04/2025
Acoran Barrera
17
Roberto Rosales
69
Fotis Papoulis
69
Adam Lang
75
Rafail Mamas
78
Fotis Papoulis (Kiến tạo: Loizos Loizou)
80
Mix Diskerud
84
Rafail Mamas
90+1'
Rafail Mamas
90+5'

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Larnaca

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Larnaca
Larnaca
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Larnaca

Thay người
72’
Marko Scepovic
Andronikos Kakoullis
63’
Acoran Barrera
Imad Faraj
89’
Loizos Loizou
Eric Bautheac
72’
Matt Derbyshire
Jose Romo
90’
Jordi Gomez
Fouad Bachirou
72’
Adam Gyurcso
Javier Espinosa Gonzalez
73’
Simranjit Thandi
Kypros Christoforou
86’
Ivan Trickovski
Abraham Gonzalez
Cầu thủ dự bị
Nikolas Panayiotou
Kypros Christoforou
Paris Psaltis
Jose Romo
Kiko
Costas Anastasiou
Kacper Chorazka
Mikel Gonzalez
Constantinos Panayi
Andreas Makris
Michal Duris
Javier Espinosa Gonzalez
Panayiotis Zachariou
Imad Faraj
Eric Bautheac
Victor Olatunji
Iyayi Believe Atiemwen
Thiago Santos
Charalambos Charalambous
Abraham Gonzalez
Fouad Bachirou
Giorgos Naoum
Andronikos Kakoullis
Christian Sanchez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
13/09 - 2021
13/12 - 2021
04/09 - 2022
17/12 - 2022
29/10 - 2023
01/02 - 2024
16/09 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X