![]() Acoran Barrera 17 | |
![]() Roberto Rosales 69 | |
![]() Fotis Papoulis 69 | |
![]() Adam Lang 75 | |
![]() Rafail Mamas 78 | |
![]() Fotis Papoulis (Kiến tạo: Loizos Loizou) 80 | |
![]() Mix Diskerud 84 | |
![]() Rafail Mamas 90+1' | |
![]() Rafail Mamas 90+5' |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Larnaca
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

Larnaca
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Larnaca
Thay người | |||
72’ | Marko Scepovic Andronikos Kakoullis | 63’ | Acoran Barrera Imad Faraj |
89’ | Loizos Loizou Eric Bautheac | 72’ | Matt Derbyshire Jose Romo |
90’ | Jordi Gomez Fouad Bachirou | 72’ | Adam Gyurcso Javier Espinosa Gonzalez |
73’ | Simranjit Thandi Kypros Christoforou | ||
86’ | Ivan Trickovski Abraham Gonzalez |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolas Panayiotou | Kypros Christoforou | ||
Paris Psaltis | Jose Romo | ||
Kiko | Costas Anastasiou | ||
Kacper Chorazka | Mikel Gonzalez | ||
Constantinos Panayi | Andreas Makris | ||
Michal Duris | Javier Espinosa Gonzalez | ||
Panayiotis Zachariou | Imad Faraj | ||
Eric Bautheac | Victor Olatunji | ||
Iyayi Believe Atiemwen | Thiago Santos | ||
Charalambos Charalambous | Abraham Gonzalez | ||
Fouad Bachirou | Giorgos Naoum | ||
Andronikos Kakoullis | Christian Sanchez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại