![]() Garry Rodrigues (Kiến tạo: Youssef El Arabi) 19 | |
![]() Kosmas Tsilianidis 45 | |
![]() Abdul Rahman Weiss (Thay: Mike van Duinen) 46 | |
![]() Fjorin Durmishaj (Thay: Kosmas Tsilianidis) 46 | |
![]() Bruce Kamau (Thay: Paschalis Staikos) 61 | |
![]() Kostas Giannoulis 70 | |
![]() Mathieu Valbuena (Thay: Garry Rodrigues) 73 | |
![]() Triantafyllos Pasalidis (Thay: Lazaros Lamprou) 76 | |
![]() Odysseas Lymperakis (Thay: Nikos Marinakis) 80 | |
![]() Marios Vrousai (Thay: Kenny Lala) 83 | |
![]() Triantafyllos Pasalidis 84 | |
![]() (og) Fjorin Durmishaj 89 | |
![]() Bandiougou Fadiga (Thay: Joao Carvalho) 90 |
Thống kê trận đấu Olympiacos vs OFI Crete
số liệu thống kê

Olympiacos

OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
14 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olympiacos vs OFI Crete
Olympiacos (4-2-3-1): Tomas Vaclik (1), Kenny Lala (27), Ousseynou Ba (24), Pape Abou Cisse (66), Fotis Kitsos (75), Yann M'Vila (6), Andreas Bouchalakis (5), Garry Rodrigues (77), Joao Carvalho (20), Giorgos Masouras (19), Youssef El Arabi (11)
OFI Crete (4-3-3): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Kostas Giannoulis (18), Nikos Korovesis (34), Paschalis Staikos (26), Vahid Selimovic (5), Giannis Bouzoukis (10), Kosmas Tsilianidis (19), Lazaros Lamprou (7), Mike van Duinen (9)

Olympiacos
4-2-3-1
1
Tomas Vaclik
27
Kenny Lala
24
Ousseynou Ba
66
Pape Abou Cisse
75
Fotis Kitsos
6
Yann M'Vila
5
Andreas Bouchalakis
77
Garry Rodrigues
20
Joao Carvalho
19
Giorgos Masouras
11
Youssef El Arabi
9
Mike van Duinen
7
Lazaros Lamprou
19
Kosmas Tsilianidis
10
Giannis Bouzoukis
5
Vahid Selimovic
26
Paschalis Staikos
34
Nikos Korovesis
18
Kostas Giannoulis
14
Praxitelis Vouros
6
Nikos Marinakis
1
Devis Epassy

OFI Crete
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Garry Rodrigues Mathieu Valbuena | 46’ | Mike van Duinen Abdul Rahman Weiss |
83’ | Kenny Lala Marios Vrousai | 46’ | Kosmas Tsilianidis Fjorin Durmishaj |
90’ | Joao Carvalho Bandiougou Fadiga | 61’ | Paschalis Staikos Bruce Kamau |
76’ | Lazaros Lamprou Triantafyllos Pasalidis | ||
80’ | Nikos Marinakis Odysseas Lymperakis |
Cầu thủ dự bị | |||
Oegmundur Kristinsson | Boy Waterman | ||
Mohamed Mady Camara | Christos Mandas | ||
Marios Vrousai | Abdul Rahman Weiss | ||
Bandiougou Fadiga | Odysseas Lymperakis | ||
Aguibou Camara | Triantafyllos Pasalidis | ||
Mathieu Valbuena | Bruce Kamau | ||
Tiquinho Soares | Apostolos Diamantis | ||
Konstantinos Manolas | Fjorin Durmishaj | ||
Oleg Reabciuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Olympiacos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại