Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs OFI Crete hôm nay 28-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 28/2

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

2 : 0

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 1-0
T2, 00:30 28/02/2022
Vòng 25 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskaki Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Garry Rodrigues (Kiến tạo: Youssef El Arabi)
19
Kosmas Tsilianidis
45
Abdul Rahman Weiss (Thay: Mike van Duinen)
46
Fjorin Durmishaj (Thay: Kosmas Tsilianidis)
46
Bruce Kamau (Thay: Paschalis Staikos)
61
Kostas Giannoulis
70
Mathieu Valbuena (Thay: Garry Rodrigues)
73
Triantafyllos Pasalidis (Thay: Lazaros Lamprou)
76
Odysseas Lymperakis (Thay: Nikos Marinakis)
80
Marios Vrousai (Thay: Kenny Lala)
83
Triantafyllos Pasalidis
84
(og) Fjorin Durmishaj
89
Bandiougou Fadiga (Thay: Joao Carvalho)
90

Thống kê trận đấu Olympiacos vs OFI Crete

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
OFI Crete
OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
14 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs OFI Crete

Olympiacos (4-2-3-1): Tomas Vaclik (1), Kenny Lala (27), Ousseynou Ba (24), Pape Abou Cisse (66), Fotis Kitsos (75), Yann M'Vila (6), Andreas Bouchalakis (5), Garry Rodrigues (77), Joao Carvalho (20), Giorgos Masouras (19), Youssef El Arabi (11)

OFI Crete (4-3-3): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Kostas Giannoulis (18), Nikos Korovesis (34), Paschalis Staikos (26), Vahid Selimovic (5), Giannis Bouzoukis (10), Kosmas Tsilianidis (19), Lazaros Lamprou (7), Mike van Duinen (9)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
1
Tomas Vaclik
27
Kenny Lala
24
Ousseynou Ba
66
Pape Abou Cisse
75
Fotis Kitsos
6
Yann M'Vila
5
Andreas Bouchalakis
77
Garry Rodrigues
20
Joao Carvalho
19
Giorgos Masouras
11
Youssef El Arabi
9
Mike van Duinen
7
Lazaros Lamprou
19
Kosmas Tsilianidis
10
Giannis Bouzoukis
5
Vahid Selimovic
26
Paschalis Staikos
34
Nikos Korovesis
18
Kostas Giannoulis
14
Praxitelis Vouros
6
Nikos Marinakis
1
Devis Epassy
OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
Thay người
73’
Garry Rodrigues
Mathieu Valbuena
46’
Mike van Duinen
Abdul Rahman Weiss
83’
Kenny Lala
Marios Vrousai
46’
Kosmas Tsilianidis
Fjorin Durmishaj
90’
Joao Carvalho
Bandiougou Fadiga
61’
Paschalis Staikos
Bruce Kamau
76’
Lazaros Lamprou
Triantafyllos Pasalidis
80’
Nikos Marinakis
Odysseas Lymperakis
Cầu thủ dự bị
Oegmundur Kristinsson
Boy Waterman
Mohamed Mady Camara
Christos Mandas
Marios Vrousai
Abdul Rahman Weiss
Bandiougou Fadiga
Odysseas Lymperakis
Aguibou Camara
Triantafyllos Pasalidis
Mathieu Valbuena
Bruce Kamau
Tiquinho Soares
Apostolos Diamantis
Konstantinos Manolas
Fjorin Durmishaj
Oleg Reabciuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
05/12 - 2021
28/02 - 2022
09/10 - 2022
29/01 - 2023
31/10 - 2023
10/02 - 2024
01/12 - 2024
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X